railroad bed

railroad bed

A train travels smoothly along the railroad bed.

Định nghĩa

Danh từ: Nền đường sắtLớp nền (thường đất, đá dăm) được đắp lên để đặt các thanh tà vẹt đường ray của tuyến đường sắt lên trên.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân đang sửa chữa nền đường sắt sau trận mưa lớn.)
  • (Một nền đường sắt vững chắc điều cần thiết cho việc di chuyển bằng tàu hỏa an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay a railroad bed": đắp nền đường sắt.
    • The construction crew will lay the railroad bed first. (Đội xây dựng sẽ đắp nền đường sắt trước.)
  • "railroad bed erosion": xói mòn nền đường sắt.
    • Erosion of the railroad bed can cause track misalignment. (Xói mòn nền đường sắt có thể gây lệch đường ray.)
Biến thể từ gần giống
  • Roadbed (n): nền đường (nói chung, cho cả đường bộ đường sắt).
    • The roadbed needs to be compacted before paving. (Nền đường cần được nén chặt trước khi trải nhựa.)
  • Track bed (n): nền ray (thường dùng thay thế cho railroad bed).
    • The track bed was made of crushed stone. (Nền ray được làm từ đá dăm.)
Từ đồng nghĩa
  • Subgrade: nền đất bên dưới lớp đá dăm (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Formation: lớp nền đường sắt (thuật ngữ chuyên ngànhAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho cụm danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "railroad bed".