railroad line

railroad line

The railroad line runs through the valley between two green hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường ray xe lửa, đường sắt: "railroad line" chỉ một đường ray hoặc hệ thống đường ray được xây dựng cho tàu hỏa chạy. Đây nghĩa phổ biến nhất, liên quan đến cơ sở hạ tầng vật .
    • Công ty đường sắt: "railroad line" cũng có thể chỉ một tổ chức thương mại chịu trách nhiệm vận hành hệ thống giao thông đường sắt, bao gồm cả tàu hỏa chở khách hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Đường ray xe lửa:

    • The railroad line between Hanoi and Ho Chi Minh City is over 1,700 kilometers long. (Đường ray xe lửa giữa Nội Thành phố Hồ Chí Minh dài hơn 1.700 km.)
    • Workers are repairing the railroad line after the storm. (Công nhân đang sửa chữa đường ray xe lửa sau cơn bão.)
  • Công ty đường sắt:

    • That railroad line has been operating for over a century. (Công ty đường sắt đó đã hoạt động hơn một thế kỷ.)
    • The railroad line announced new freight services. (Công ty đường sắt đã thông báo các dịch vụ chở hàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the railroad line": nằm trên tuyến đường sắt.

    • The small town is on the main railroad line. (Thị trấn nhỏ nằm trên tuyến đường sắt chính.)
  • "to build a railroad line": xây dựng một tuyến đường sắt.

    • The government plans to build a new railroad line to the north. (Chính phủ dự định xây dựng một tuyến đường sắt mới lên phía bắc.)
  • "to operate a railroad line": vận hành một công ty đường sắt.

    • They have been operating this railroad line for decades. (Họ đã vận hành công ty đường sắt này trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Railroad (danh từ): đường sắt nói chung, hoặc công ty đường sắt.
    • The railroad is expanding its network. (Công ty đường sắt đang mở rộng mạng lưới của mình.)
  • Railway line (danh từ): đường ray xe lửa (từ đồng nghĩa, phổ biến hơnAnh).
    • The railway line is closed for maintenance. (Đường ray xe lửa đã đóng cửa để bảo trì.)
  • Track (danh từ): đường ray (chỉ phần vật , không bao gồm tổ chức).
    • The train runs on a single track. (Tàu chạy trên một đường ray đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Railway line: từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
  • Rail corridor: hành lang đường sắt (thường dùng trong quy hoạch).
  • Train line: tuyến tàu hỏa (ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "railroad line", nhưng có thể dùng với động từ:
    • "to lay a railroad line": đặt đường ray.
    • They are laying a new railroad line through the mountains. (Họ đang đặt một đường ray mới xuyên qua núi.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be on the wrong side of the railroad line": ở phía bên kia đường ray (ám chỉ sự phân biệt giàu nghèo hoặc địa vị xã hội).
    • The poor neighborhood was on the wrong side of the railroad line. (Khu phố nghèo nằmphía bên kia đường ray.)