railroad station
Định nghĩa
Danh từ: Ga xe lửa (còn gọi là ga tàu hỏa) – một điểm dừng hoặc nhà ga nơi tàu hỏa đón, trả hành khách hoặc hàng hóa. "Railroad station" thường chỉ một cơ sở có quy mô, có thể bao gồm nhà chờ, quầy bán vé, và các đường ray.
Ví dụ sử dụng
- (Chuyến tàu đã đến ga xe lửa đúng giờ.)
- (Chúng tôi đã đợi bà ngoại ở ga xe lửa suốt một giờ.)
- (Ga xe lửa cũ giờ đã trở thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at the railroad station": ở tại ga xe lửa, chỉ vị trí cụ thể.
- She bought a ticket at the railroad station. (Cô ấy đã mua vé tại ga xe lửa.)
- "near the railroad station": gần ga xe lửa, thường dùng để chỉ vị trí của một địa điểm khác.
- The hotel is located near the railroad station. (Khách sạn nằm gần ga xe lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Railway station (danh từ): ga đường sắt – từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
- The railway station in London is very busy. (Ga đường sắt ở Luân Đôn rất đông đúc.)
- Train station (danh từ): ga tàu hỏa – cách nói thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Let's meet at the train station. (Hãy gặp nhau ở ga tàu hỏa.)
Từ đồng nghĩa
- Depot: kho, ga (thường dùng cho ga xe lửa nhỏ hoặc kho bãi).
- Terminal: ga cuối, điểm kết thúc của một tuyến đường sắt.
Các cụm từ liên quan
- Railroad station master: trưởng ga, người quản lý ga xe lửa.
- The railroad station master announced the delay. (Trưởng ga đã thông báo sự chậm trễ.)
- Railroad station platform: sân ga, nơi hành khách lên xuống tàu.
- Passengers are advised to stand behind the yellow line on the railroad station platform. (Hành khách được khuyến cáo đứng sau vạch vàng trên sân ga.)
Thành ngữ liên quan
- Not a railroad station in sight: không thấy ga xe lửa nào, dùng để chỉ một nơi hẻo lánh, xa xôi.
- We were lost in the countryside, with not a railroad station in sight. (Chúng tôi bị lạc ở vùng nông thôn, không thấy ga xe lửa nào cả.)