railroad train
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoàn tàu hỏa: "railroad train" dùng để chỉ một đoàn tàu gồm nhiều toa xe được nối với nhau và chạy trên đường ray, thường được kéo bởi một đầu máy. Đây là phương tiện giao thông công cộng phổ biến trong hệ thống đường sắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The railroad train arrived at the station on time. (Đoàn tàu hỏa đã đến ga đúng giờ.)
- Passengers boarded the railroad train for their long journey. (Hành khách lên đoàn tàu hỏa cho chuyến đi dài của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a railroad train": đi tàu hỏa.
- We took a railroad train from Hanoi to Ho Chi Minh City. (Chúng tôi đã đi tàu hỏa từ Hà Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh.)
"to catch a railroad train": bắt kịp tàu hỏa.
- She rushed to the station to catch the last railroad train. (Cô ấy vội vã đến ga để bắt kịp chuyến tàu hỏa cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Train (n): tàu hỏa (dạng rút gọn thông dụng hơn).
- The train is leaving at 5 PM. (Tàu hỏa sẽ rời đi lúc 5 giờ chiều.)
Railway (n): đường sắt, hệ thống đường ray.
- The railway connects the two major cities. (Đường sắt kết nối hai thành phố lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Passenger train: tàu chở khách (một loại tàu hỏa chuyên chở hành khách).
- Freight train: tàu chở hàng (một loại tàu hỏa chuyên chở hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"to get on a railroad train": lên tàu hỏa.
- They got on the railroad train just before it departed. (Họ lên tàu hỏa ngay trước khi nó khởi hành.)
"to get off a railroad train": xuống tàu hỏa.
- He got off the railroad train at the next stop. (Anh ấy xuống tàu hỏa ở trạm tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
- "miss the railroad train": lỡ tàu hỏa (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng: bỏ lỡ cơ hội).
- If you don't hurry, you'll miss the railroad train. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ tàu hỏa.)
- He missed the railroad train on that business deal. (Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội trong thương vụ kinh doanh đó.)