railroad tunnel

railroad tunnel

A train emerges from the dark railroad tunnel into the daylight.

Định nghĩa

Danh từ: - Đường hầm xe lửa: "railroad tunnel" một đường hầm được xây dựng để cho đường ray xe lửa chạy qua, thường xuyên xuyên qua núi hoặc dưới lòng đất.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân đã mất ba năm để đào đường hầm xe lửa xuyên qua ngọn núi.)
  • (Đoàn tàu xuất hiện từ đường hầm xe lửa ra ngoài ánh sáng mặt trời rực rỡ.)
  • (Các kỹ sư đã thiết kế đường hầm xe lửa để chịu được động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bore a railroad tunnel": khoan một đường hầm xe lửa.
    • They used advanced drilling machines to bore the railroad tunnel. (Họ đã sử dụng máy khoan tiên tiến để khoan đường hầm xe lửa.)
  • "railroad tunnel construction": xây dựng đường hầm xe lửa.
    • Railroad tunnel construction requires careful planning and safety measures. (Xây dựng đường hầm xe lửa đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận các biện pháp an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tunnel (n): đường hầm nói chung (không chỉ dành cho xe lửa).
    • The car drove through the tunnel under the river. (Chiếc xe lái qua đường hầm dưới sông.)
  • Railroad (n): đường sắt, hệ thống xe lửa.
    • The railroad connects the two cities. (Đường sắt kết nối hai thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Railway tunnel: đường hầm xe lửa (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • The railway tunnel was built in the 19th century. (Đường hầm xe lửa được xây dựng vào thế kỷ 19.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go through a railroad tunnel: đi qua một đường hầm xe lửa.
    • The passengers felt the train go through a railroad tunnel. (Hành khách cảm thấy tàu đi qua một đường hầm xe lửa.)
  • Build a railroad tunnel: xây dựng một đường hầm xe lửa.
    • The government plans to build a new railroad tunnel. (Chính phủ kế hoạch xây dựng một đường hầm xe lửa mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Light at the end of the railroad tunnel: ánh sáng cuối đường hầm xe lửa (nghĩa bóng: hy vọng sau khó khăn).
    • After months of hard work, they finally saw the light at the end of the railroad tunnel. (Sau nhiều tháng làm việc vất vả, họ cuối cùng đã thấy ánh sáng cuối đường hầm xe lửa.)