railroad worm

railroad worm

The railroad worm bores into a ripe red apple.

Định nghĩa

Danh từ: railroad worm một loại ấu trùng (sâu non) của một số loài bọ cánh cứng, đặc biệt thuộc họ Lampyridae (họ đom đóm). Ấu trùng này đặc điểm đào hang ăn quả táo, gây hại cho cây trồng. Tên gọi "railroad worm" bắt nguồn từ các mảng phát sáng dọc cơ thể chúng, trông giống như các toa tàu hỏa được chiếu sáng.

dụ sử dụng
  • (Ấu trùng railroad worm đào hang vào ăn quả táo, gây thiệt hại đáng kể cho các vườn cây ăn quả.)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự xâm nhập của railroad worm trong các vụ mùa táo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To be infested with railroad worm: bị nhiễm ấu trùng railroad worm.
    • The entire apple orchard was infested with railroad worm, leading to a poor harvest. (Toàn bộ vườn táo đã bị nhiễm ấu trùng railroad worm, dẫn đến một vụ thu hoạch kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Railroad worm (n): không biến thể chính thức; từ này thường được dùng như một danh từ ghép cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Apple worm: ấu trùng ăn quả táo (mặc dù thuật ngữ này có thể chỉ các loài khác).
  • Glowworm: sâu phát sáng (đôi khi dùng để chỉ các loài ấu trùng phát sáng khác, nhưng không chính xác bằng "railroad worm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bore into: đào hang vào.
    • The railroad worm bores into the apple's flesh. (Ấu trùng railroad worm đào hang vào thịt quả táo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "railroad worm".