railroading
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động thiết kế, xây dựng và vận hành đường sắt: "railroading" chỉ toàn bộ quá trình liên quan đến việc lập kế hoạch, xây dựng và quản lý hệ thống đường ray, tàu hỏa và các cơ sở hạ tầng liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Railroading was a major industry in the 19th century. (Ngành đường sắt là một ngành công nghiệp lớn trong thế kỷ 19.)
- He spent his entire career in railroading. (Ông ấy đã dành toàn bộ sự nghiệp của mình trong lĩnh vực đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the golden age of railroading": thời kỳ hoàng kim của ngành đường sắt.
- The golden age of railroading saw the construction of transcontinental lines. (Thời kỳ hoàng kim của ngành đường sắt chứng kiến việc xây dựng các tuyến đường xuyên lục địa.)
"railroading as a career": nghề đường sắt.
- Railroading as a career offers stable employment but requires hard work. (Nghề đường sắt mang lại công việc ổn định nhưng đòi hỏi sự chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Railroad (n): đường sắt; (v): ép buộc, thúc đẩy nhanh chóng (nghĩa bóng).
- The railroad company expanded its network. (Công ty đường sắt đã mở rộng mạng lưới của mình.)
- They tried to railroad the bill through Congress. (Họ cố gắng thúc đẩy dự luật thông qua Quốc hội một cách nhanh chóng.)
Railway (n): đường sắt (đồng nghĩa với railroad, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
- Railway operation: vận hành đường sắt.
- Train transportation: vận tải đường sắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "railroading", nhưng từ "railroad" có thể dùng như động từ với nghĩa "ép buộc" (to railroad someone into doing something).
- They railroaded him into signing the contract. (Họ ép buộc anh ấy ký hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
- "Railroading someone": ép buộc ai đó làm điều gì một cách vội vàng hoặc bất công.
- The trial was a case of railroading the defendant without evidence. (Phiên tòa là một trường hợp ép buộc bị cáo mà không có bằng chứng.)