railway junction
Định nghĩa
Danh từ: Một điểm giao nhau hoặc nơi hai hay nhiều đường ray xe lửa gặp nhau hoặc cắt nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Chuyến tàu phải dừng lại tại ga đường sắt để chờ một chuyến tàu khác.)
- (Thị trấn này phát triển vì nó là một ga đường sắt quan trọng cho thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a railway junction": đóng vai trò là một điểm giao cắt đường sắt.
- The city's central station acts as a major railway junction for the entire region. (Nhà ga trung tâm của thành phố đóng vai trò là một ga đường sắt chính cho toàn bộ khu vực.)
"to be located at a railway junction": nằm tại một điểm giao nhau đường sắt.
- The old village was located at a railway junction, making it a busy transport hub. (Ngôi làng cổ nằm tại một ga đường sắt, biến nó thành một trung tâm vận tải nhộn nhịp.)
Biến thể và từ gần giống
- Railway (danh từ): đường sắt, hệ thống đường ray xe lửa.
- The railway network connects major cities. (Mạng lưới đường sắt kết nối các thành phố lớn.)
- Junction (danh từ): điểm giao nhau, ngã ba, ngã tư (nói chung).
- There is a busy junction ahead where two main roads meet. (Phía trước có một ngã tư đông đúc nơi hai con đường chính gặp nhau.)
- Railway crossing (danh từ): điểm giao nhau giữa đường sắt và đường bộ.
- We had to wait at the railway crossing for the train to pass. (Chúng tôi phải đợi ở chỗ giao nhau đường sắt để tàu hỏa đi qua.)
Từ đồng nghĩa
- Train junction: điểm giao nhau xe lửa (cũng có nghĩa tương tự).
- Railroad junction: ga đường sắt (từ dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to branch off": tách ra (từ một điểm giao nhau).
- At the railway junction, one line branches off to the north. (Tại ga đường sắt, một đường ray tách ra về phía bắc.)
- "to converge at": hội tụ tại.
- Several railway lines converge at this junction. (Nhiều tuyến đường sắt hội tụ tại ga này.)
Thành ngữ liên quan
- "to be at a junction": ở một thời điểm quyết định hoặc bước ngoặt (nghĩa bóng).
- The company is at a railway junction, deciding whether to expand or downsize. (Công ty đang ở một bước ngoặt, quyết định mở rộng hay thu hẹp quy mô.)