railway locomotive

railway locomotive

A railway locomotive pulls a long line of freight cars through a mountain pass.

Định nghĩa

Danh từ: Đầu máy xe lửa (đường sắt)

Đầu máy xe lửa một loại phương tiện bánh xe, bao gồm một động cơ tự vận hành, được sử dụng để kéo các toa tàu dọc theo đường ray xe lửa. Từ này chỉ riêng phần đầu máy (động cơ), không bao gồm các toa chở hành khách hay hàng hóa.

dụ sử dụng
  • (The black railway locomotive is pulling a long train.)
  • (Workers are maintaining the railway locomotive at the station.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a railway locomotive": lái đầu máy xe lửa.

    • Người lái tàu kinh nghiệm có thể điều khiển railway locomotive một cách an toàn. (An experienced train driver can operate the railway locomotive safely.)
  • "diesel railway locomotive": đầu máy xe lửa chạy bằng dầu diesel.

    • Diesel railway locomotive thường được sử dụngcác tuyến đường sắt không điện khí hóa. (Diesel railway locomotives are often used on non-electrified railway lines.)
Biến thể từ gần giống
  • Locomotive (danh từ): đầu máy (có thể dùng độc lập, không cần "railway").

    • Locomotive này công suất rất lớn. (This locomotive has a very high power output.)
  • Railway (danh từ): đường sắt, hệ thống đường ray.

    • Hệ thống railway ở Nhật Bản rất hiện đại. (The railway system in Japan is very modern.)
Từ đồng nghĩa
  • Đầu máy xe lửa: cách nói thông thường trong tiếng Việt.
  • Engine (tàu hỏa): từ lóng hoặc ngắn gọn, thường dùng trong văn nói.
    • Chiếc engine này đã nhưng vẫn chạy tốt. (This engine is old but still runs well.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull a train: kéo một đoàn tàu.

    • Railway locomotive này có thể pull a train dài tới 50 toa. (This railway locomotive can pull a train up to 50 cars.)
  • Run on tracks: chạy trên đường ray.

    • Mọi railway locomotive đều run on tracks để đảm bảo an toàn. (All railway locomotives run on tracks to ensure safety.)
Thành ngữ liên quan
  • "Full steam ahead": tiến lên hết tốc lực (thành ngữ bắt nguồn từ đầu máy hơi nước).
    • Dự án đang được thực hiện full steam ahead. (The project is being carried out full steam ahead.)