railway system
Định nghĩa
Danh từ: railway system (hệ thống đường sắt) là tổ chức thương mại chịu trách nhiệm vận hành một hệ thống giao thông bao gồm các đoàn tàu chở hành khách hoặc hàng hóa. Nó không chỉ bao gồm đường ray mà còn bao gồm đầu máy, toa xe, ga, và các cơ sở hạ tầng liên quan.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống đường sắt ở Nhật Bản nổi tiếng về sự đúng giờ và hiệu quả.)
- (Chính phủ đã đầu tư mạnh vào hệ thống đường sắt quốc gia để cải thiện vận chuyển hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to modernize the railway system": hiện đại hóa hệ thống đường sắt.
- Many countries are trying to modernize their railway system to reduce carbon emissions. (Nhiều quốc gia đang cố gắng hiện đại hóa hệ thống đường sắt của họ để giảm khí thải carbon.)
"to integrate the railway system": tích hợp hệ thống đường sắt.
- The new project aims to integrate the railway system with other public transport networks. (Dự án mới nhằm tích hợp hệ thống đường sắt với các mạng lưới giao thông công cộng khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Railway (danh từ): đường sắt (chỉ đường ray hoặc tuyến tàu).
- The railway runs through the mountains. (Đường sắt chạy xuyên qua những ngọn núi.)
- Rail system (danh từ): hệ thống đường ray (thường dùng cho tàu điện hoặc tàu hỏa).
- The urban rail system is expanding to the suburbs. (Hệ thống đường ray đô thị đang mở rộng ra vùng ngoại ô.)
Từ đồng nghĩa
- Train network: mạng lưới tàu hỏa.
- The train network connects major cities across the country. (Mạng lưới tàu hỏa kết nối các thành phố lớn trên khắp đất nước.)
- Railroad system (Mỹ): hệ thống đường sắt (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Bắc Mỹ).
- The railroad system in the United States is privately owned. (Hệ thống đường sắt ở Hoa Kỳ thuộc sở hữu tư nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "railway system" vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "run" hoặc "operate":
- The company runs the railway system efficiently. (Công ty vận hành hệ thống đường sắt một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "railway system", nhưng có thể liên quan đến:
- "a train of thought": dòng suy nghĩ (không liên quan trực tiếp đến đường sắt).
- "to go off the rails": đi chệch hướng, mất kiểm soát (thường dùng ẩn dụ).
- The project went off the rails due to poor management. (Dự án đi chệch hướng do quản lý kém.)