rain barrel
Định nghĩa
Danh từ: Thùng hứng nước mưa – một loại thùng, thường làm bằng nhựa hoặc gỗ, được đặt dưới máng xối để thu gom và lưu trữ nước mưa từ mái nhà, dùng cho các mục đích như tưới cây, rửa xe hoặc các công việc ngoài trời khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã lắp một thùng hứng nước mưa trong vườn để thu gom nước cho cây cối.)
- (Vào mùa khô, thùng hứng nước mưa cung cấp nguồn nước miễn phí cho bãi cỏ.)
- (Cô ấy dùng nước từ thùng hứng nước mưa để rửa xe mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up a rain barrel": lắp đặt một thùng hứng nước mưa.
- Setting up a rain barrel is an eco-friendly way to conserve water. (Lắp đặt một thùng hứng nước mưa là cách thân thiện với môi trường để tiết kiệm nước.)
- "rain barrel system": hệ thống thùng hứng nước mưa (bao gồm nhiều thùng hoặc kết hợp với bộ lọc).
- A rain barrel system can reduce your water bill significantly. (Một hệ thống thùng hứng nước mưa có thể giảm hóa đơn nước của bạn đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Rainwater tank (danh từ): bể chứa nước mưa (thường lớn hơn thùng hứng nước mưa).
- They built a large rainwater tank under the house. (Họ đã xây một bể chứa nước mưa lớn dưới nhà.)
- Cistern (dan từ): bể chứa nước ngầm (thường được xây dựng cố định).
- The old house had a cistern in the basement. (Ngôi nhà cũ có một bể chứa nước ngầm ở tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Water butt (dan từ, chủ yếu dùng ở Anh): thùng chứa nước mưa.
- A water butt is placed under the downpipe to collect rainwater. (Một thùng chứa nước mưa được đặt dưới ống thoát nước để thu gom nước mưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Collect water (cụm động từ): thu gom nước.
- The rain barrel collects water from the roof during a storm. (Thùng hứng nước mưa thu gom nước từ mái nhà trong cơn bão.)
- Store water (cụm động từ): lưu trữ nước.
- We store water in the rain barrel for emergency use. (Chúng tôi lưu trữ nước trong thùng hứng nước mưa để dùng trong trường hợp khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
- "Save for a rainy day" (thành ngữ): tiết kiệm cho lúc khó khăn (không liên quan trực tiếp đến "rain barrel", nhưng mang ý nghĩa tương tự về việc dự trữ nguồn lực).
- Using a rain barrel is a practical way to save for a rainy day in terms of water supply. (Sử dụng thùng hứng nước mưa là cách thực tế để tiết kiệm cho lúc khó khăn về nguồn nước.)