rain buckets
Định nghĩa
Cụm động từ (idiom): "rain buckets" có nghĩa là mưa rất to, mưa như trút nước. Cụm từ này mang tính hình tượng, so sánh lượng mưa lớn như thể có ai đó đang đổ từng thùng nước từ trên trời xuống.
Ví dụ sử dụng
- (Mặc áo mưa vào – ngoài trời đang mưa như trút nước kìa!)
- (Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại vì trời mưa như trút nước suốt buổi chiều.)
- (Đừng quên ô – sáng nay trời đang mưa như thác đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rain buckets" thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang tính thân mật, không trang trọng.
- Có thể thay thế bằng các cụm từ tương tự như "rain cats and dogs" (cũng có nghĩa mưa rất to) nhưng "rain buckets" ít phổ biến hơn và dễ hiểu hơn về mặt hình ảnh.
Biến thể và từ gần giống
- "bucket down" (cụm động từ): mưa như trút nước.
- It's been bucketing down all day. (Trời đã mưa như trút nước cả ngày hôm nay.)
- "pouring rain" (danh từ): mưa như thác đổ.
- We drove through pouring rain. (Chúng tôi lái xe qua cơn mưa như thác đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Mưa như trút nước: cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt.
- Mưa tầm tã: mưa rất to và kéo dài.
- Mưa xối xả: mưa mạnh, dữ dội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rain off (Anh-Anh): khiến sự kiện bị hủy hoặc gián đoạn vì mưa.
- The match was rained off. (Trận đấu bị hủy vì mưa.)
- Rain out (Anh-Mỹ): tương tự "rain off".
- The concert was rained out. (Buổi hòa nhạc bị hủy vì mưa.)
Thành ngữ liên quan
- It's raining cats and dogs: thành ngữ nổi tiếng khác để chỉ mưa rất to, có nguồn gốc từ thế kỷ 17.
- It's raining cats and dogs, so we can't go out. (Trời mưa như trút nước, nên chúng ta không thể ra ngoài được.)
- Save for a rainy day: dành dụm cho lúc khó khăn (không liên quan trực tiếp đến mưa nhưng dùng từ "rainy").
- She saved money for a rainy day. (Cô ấy tiết kiệm tiền cho lúc khó khăn.)