rain out
Định nghĩa
Động từ (phrasal verb): - Làm hủy bỏ hoặc gián đoạn (một sự kiện) vì mưa: "rain out" được dùng để chỉ việc một hoạt động ngoài trời (như trận đấu thể thao, buổi hòa nhạc, dã ngoại) bị hủy bỏ hoặc phải tạm dừng do thời tiết mưa. Từ này thường được dùng ở thể bị động (to be rained out).
Ví dụ sử dụng
- (Trận bóng chày đã bị hủy vì mưa.)
- (Buổi dã ngoại của chúng tôi đã bị hủy vì mưa hôm qua.)
- (Buổi hòa nhạc ngoài trời đã bị gián đoạn vì mưa sau chỉ hai bài hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be rained out": cấu trúc phổ biến nhất, chỉ sự kiện bị hủy hoàn toàn do mưa.
- The tournament was rained out for the third day in a row. (Giải đấu đã bị hủy vì mưa ngày thứ ba liên tiếp.)
"to rain out" (chủ động, ít dùng): khi mưa là chủ ngữ, mang nghĩa "làm hủy bỏ".
- The storm rained out the entire festival. (Cơn bão đã hủy bỏ toàn bộ lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Wash out (phrasal verb): cũng mang nghĩa hủy bỏ do mưa, nhưng nhấn mạnh tác động của mưa lớn hoặc lũ lụt.
- The match was washed out. (Trận đấu đã bị hủy do mưa lớn.)
- Rain delay (danh từ): sự trì hoãn do mưa (thường trong thể thao).
- There was a two-hour rain delay before the game started. (Có một sự trì hoãn hai tiếng do mưa trước khi trận đấu bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Cancel due to rain: hủy bỏ vì mưa (cụm từ trang trọng hơn).
- The event was canceled due to rain. (Sự kiện đã bị hủy vì mưa.)
- Postpone because of rain: hoãn lại vì mưa (không hoàn toàn hủy bỏ).
- The game was postponed because of rain. (Trận đấu đã bị hoãn vì mưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rain off (Anh-Anh): tương tự "rain out", dùng phổ biến ở Anh.
- The cricket match was rained off. (Trận cricket đã bị hủy vì mưa.)
- Rain down: đổ xuống như mưa (nghĩa bóng).
- Criticism rained down on the government. (Chỉ trích đổ xuống như mưa vào chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
- Come rain or shine: dù mưa hay nắng (chỉ sự kiên định).
- The event will happen come rain or shine. (Sự kiện sẽ diễn ra dù mưa hay nắng.)
- Rain on someone's parade: phá hỏng niềm vui của ai đó.
- Don't rain on my parade by canceling the trip. (Đừng phá hỏng niềm vui của tôi bằng cách hủy chuyến đi.)