rain shadow
Định nghĩa
Danh từ: Vùng mưa bóng, vùng khuất mưa
Là một khu vực có lượng mưa rất thấp hoặc khô hạn, nằm ở phía khuất gió của một dãy núi hoặc rào cản địa hình. Nguyên nhân là do không khí ẩm từ biển bị chặn lại và mất hết hơi nước trước khi vượt qua rào cản, khiến phía bên kia nhận được rất ít mưa.
Ví dụ sử dụng
- (Sa mạc Atacama là một vùng mưa bóng nổi tiếng do dãy núi Andes gây ra.)
- (Nhiều vườn nho nằm ở vùng mưa bóng vì khí hậu khô hạn rất lý tưởng cho nho.)
- (Hiệu ứng vùng mưa bóng có thể tạo ra các sa mạc ở phía khuất gió của các dãy núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rain shadow effect": hiệu ứng vùng mưa bóng (Hiệu ứng vùng mưa bóng giải thích tại sao phía đông của dãy Himalaya khô hơn phía tây.)
- "rain shadow desert": sa mạc vùng mưa bóng (Sa mạc Gobi một phần là sa mạc vùng mưa bóng được hình thành bởi dãy Himalaya.)
Biến thể và từ gần giống
- Rain shadow area (cụm danh từ): khu vực vùng mưa bóng (Nông dân ở khu vực vùng mưa bóng thường phụ thuộc vào hệ thống tưới tiêu.)
- Rain shadow region (cụm danh từ): vùng mưa bóng (Vùng mưa bóng của dãy Sierra Nevada nổi tiếng với khí hậu khô.)
Từ đồng nghĩa
- Dry zone: vùng khô hạn (Vùng khô hạn phía sau ngọn núi là một vùng mưa bóng điển hình.)
- Lee side desert: sa mạc phía khuất gió (Sa mạc phía khuất gió hình thành do hiệu ứng vùng mưa bóng.)
Các cụm từ liên quan
- Orographic precipitation: mưa địa hình (quá trình tạo mưa do địa hình) (Mưa địa hình ở phía đón gió tạo ra vùng mưa bóng ở phía khuất gió.)
- Leeward side: phía khuất gió (Phía khuất gió của ngọn núi trải qua hiện tượng vùng mưa bóng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rain shadow", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả: - "In the shadow of the mountain": trong bóng của ngọn núi (ám chỉ vùng mưa bóng)
The valley lies in the shadow of the mountain, receiving little rain. (Thung lũng nằm trong bóng của ngọn núi, nhận được rất ít mưa.)