rain-gauge
/'reingeidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo mưa, thước đo mưa: Một dụng cụ khoa học dùng để đo lường lượng mưa rơi xuống một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The meteorologist checked the rain-gauge after the storm. (Nhà khí tượng học đã kiểm tra máy đo mưa sau cơn bão.)
- We installed a simple rain-gauge in our garden to monitor rainfall. (Chúng tôi lắp đặt một thước đo mưa đơn giản trong vườn để theo dõi lượng mưa.)
- The data from the rain-gauge is crucial for agricultural planning. (Dữ liệu từ máy đo mưa rất quan trọng cho việc lập kế hoạch nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To read a rain-gauge": Đọc số liệu từ máy đo mưa.
- He reads the rain-gauge every morning at 8 a.m. (Anh ấy đọc số liệu từ máy đo mưa mỗi sáng lúc 8 giờ.)
"A network of rain-gauges": Một mạng lưới các trạm đo mưa.
- The country has a dense network of rain-gauges to predict floods. (Quốc gia đó có một mạng lưới dày đặc các trạm đo mưa để dự báo lũ lụt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pluviometer (n): Từ đồng nghĩa chuyên ngành, cũng có nghĩa là máy đo mưa.
- Ombrometer (n): Từ đồng nghĩa chuyên ngành khác, chỉ máy đo mưa.
- Rainfall measurement (n): Việc đo lượng mưa.
Từ đồng nghĩa
- Pluviometer: Máy đo mưa.
- Ombrometer: Máy đo mưa.
- Udometer: Máy đo mưa (ít phổ biến hơn).
danh từ
- máy đo mưa, thước đo mưa