rain-giver
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị thần ban mưa, thần mưa: "rain-giver" là một danh từ dùng để chỉ một vị thần (thần thoại) có quyền năng ban mưa xuống trần gian. Trong thần thoại La Mã, từ này đặc biệt được dùng như một tước hiệu (epithet) cho thần Jupiter (Jupiter), vị thần tối cao của bầu trời và thời tiết.
- Người hoặc vật mang lại mưa: Nghĩa bóng, "rain-giver" có thể chỉ bất kỳ ai hoặc thứ gì được cho là có khả năng mang mưa đến, như một pháp sư cầu mưa, một đám mây, hoặc một hiện tượng tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại La Mã, Jupiter thường được gọi là vị thần ban mưa, vì ông kiểm soát mưa và bão.)
- (Những người nông dân cổ đại cầu nguyện vị thần ban mưa cho một mùa màng bội thu.)
- (Vị pháp sư được bộ lạc coi là người mang lại mưa, thực hiện các nghi lễ để cầu mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call upon the rain-giver": cầu khẩn thần mưa.
- During the drought, the villagers called upon the rain-giver to end their suffering. (Trong thời kỳ hạn hán, dân làng cầu khẩn thần mưa để chấm dứt nỗi khổ của họ.)
- "the rain-giver's wrath": cơn thịnh nộ của thần mưa (thường ám chỉ bão lũ).
- The storm was seen as the rain-giver's wrath, punishing the people for their sins. (Cơn bão được xem là cơn thịnh nộ của thần mưa, trừng phạt con người vì tội lỗi của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rain-giver (n): danh từ ghép, không có biến thể phổ biến khác.
- Rainmaker (n): người cầu mưa (thường dùng trong văn hóa hiện đại hoặc kinh doanh, chỉ người có khả năng tạo ra thành công hoặc thay đổi).
- He is a rainmaker in the sales department, bringing in many new clients. (Anh ấy là người tạo ra thành công trong phòng kinh doanh, mang về nhiều khách hàng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Cloud-gatherer: người tụ mây (một tước hiệu khác của thần Jupiter).
- Storm-bringer: người mang bão.
- Rain deity: vị thần mưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring rain: mang mưa đến.
- The clouds brought rain to the parched fields. (Những đám mây mang mưa đến cho cánh đồng khô cằn.)
- Call down rain: cầu mưa, gọi mưa.
- The priest called down rain during the ceremony. (Vị thầy tế đã gọi mưa trong buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
- To be a rain-giver: trở thành người mang lại điều tốt lành (nghĩa bóng).
- In the company, she is a rain-giver, always bringing new opportunities. (Trong công ty, cô ấy là người mang lại điều tốt lành, luôn đem đến những cơ hội mới.)