rainbow pink

rainbow pink

A gardener plants rainbow pink seeds in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: "rainbow pink" một loại cây thuộc họ cẩm chướng (Dianthus chinensis var. heddewigii), hoa màu hồng pha tím (rose-lilac) với các cánh hoa xẻ sâu (deeply toothed) một đốm mắt màu tím (purplish eye). Loài cây này thường được trồng như cây hàng năm.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn tràn ngập những bông rainbow pink xinh đẹp nở rộ vào mùa .)
  • ( ấy trồng rainbow pink dọc theo viền vườn màu sắc rực rỡ của chúng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Rainbow pink" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học để chỉ một giống cẩm chướng đặc biệt, nguồn gốc từ Trung Quốc.
  • Từ này ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu được các nhà vườn hoặc người yêu thực vật sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Pink (danh từ): cây cẩm chướng hoặc màu hồng.
    • She loves pink flowers like carnations and pinks. ( ấy yêu hoa màu hồng như cẩm chướng cây pink.)
  • Rainbow (danh từ): cầu vồng, dùng để chỉ màu sắc đa dạng.
    • The rainbow hues of the flowers attracted many butterflies. (Màu sắc cầu vồng của những bông hoa thu hút nhiều bướm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dianthus chinensis var. heddewigii: tên khoa học của loài cây này.
  • Chinese pink: một tên gọi khác của cây cẩm chướng Trung Quốc, nhưng "rainbow pink" nhấn mạnh vào giống hoa màu hồng pha tím.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến "rainbow pink". Tuy nhiên, từ "rainbow" thường xuất hiện trong các thành ngữ như: - "Over the rainbow": nơi xa xôi, khó đạt tới. - She dreams of living over the rainbow. ( ấy về một nơi xa xôi nào đó.)