rainbow seaperch
Danh từ: - Cá vược cầu vồng: "Rainbow seaperch" là tên gọi chung cho một loại cá sống ở vùng biển ven bờ Thái Bình Dương. Loài cá này thường có màu sắc sặc sỡ, đặc biệt là các sọc hoặc đốm màu cầu vồng trên thân, khiến nó được đặt tên như vậy. Chúng thuộc họ cá vược (seaperch) và thường được tìm thấy ở các rạn đá ngầm hoặc vùng nước nông.
- (Cá vược cầu vồng là một loài cá nhiều màu sắc thường được tìm thấy dọc theo bờ biển Thái Bình Dương.)
- (Ngư dân thường bắt cá vược cầu vồng gần các rạn đá ngầm.)
"Rainbow seaperch habitat": môi trường sống của cá vược cầu vồng.
- The rainbow seaperch habitat includes kelp forests and rocky shores. (Môi trường sống của cá vược cầu vồng bao gồm rừng tảo bẹ và bờ đá.)
"Rainbow seaperch population": quần thể cá vược cầu vồng.
- The rainbow seaperch population has declined due to overfishing. (Quần thể cá vược cầu vồng đã suy giảm do đánh bắt quá mức.)
Seaperch (n): cá vược biển (một nhóm cá biển, bao gồm cả rainbow seaperch).
- Seaperch are popular among recreational anglers. (Cá vược biển được ưa chuộng bởi những người câu cá giải trí.)
Rainbow trout (n): cá hồi cầu vồng (một loài cá nước ngọt, không phải biển, có màu sắc tương tự).
- Rainbow trout are often found in freshwater streams. (Cá hồi cầu vồng thường được tìm thấy ở các dòng suối nước ngọt.)
- Pacific seaperch: cá vược Thái Bình Dương (một tên gọi khác, nhấn mạnh khu vực phân bố).
- Colorful perch: cá vược nhiều màu (miêu tả đặc điểm ngoại hình, nhưng không phải tên khoa học chính thức).
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rainbow seaperch".)
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rainbow seaperch".)