raining
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang mưa, rơi như mưa: "raining" mô tả trạng thái mưa đang diễn ra hoặc vật gì đó rơi xuống dày đặc như mưa. Từ này thường được dùng trong cấu trúc "it is raining" (trời đang mưa).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It is raining heavily outside. (Bên ngoài trời đang mưa to.)
- The children are playing in the raining weather. (Bọn trẻ đang chơi trong thời tiết mưa.)
- She watched the raining apple blossoms from the window. (Cô ấy nhìn những cánh hoa táo rơi như mưa từ cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"raining cats and dogs": mưa rất to, mưa như trút nước.
- We can't go out; it's raining cats and dogs. (Chúng ta không thể ra ngoài được; trời đang mưa như trút nước.)
"it never rains but it pours": họa vô đơn chí (khó khăn xảy ra liên tiếp).
- First I lost my keys, then my phone died—it never rains but it pours. (Đầu tiên tôi mất chìa khóa, rồi điện thoại hết pin—thật đúng là họa vô đơn chí.)
Biến thể và từ gần giống
Rain (danh từ): mưa.
- The rain has stopped. (Mưa đã tạnh.)
Rainy (tính từ): có mưa, thường xuyên mưa.
- We had a rainy week. (Chúng tôi đã có một tuần mưa.)
Rainstorm (danh từ): bão mưa.
- The rainstorm damaged many houses. (Cơn bão mưa đã làm hư hại nhiều ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
Pouring: mưa như trút nước.
- It's pouring outside. (Bên ngoài đang mưa như trút nước.)
Drizzling: mưa phùn, mưa nhỏ.
- It's just drizzling, not a heavy rain. (Chỉ mưa phùn thôi, không phải mưa lớn.)
Showering: mưa rào.
- We had a sudden showering this afternoon. (Chúng tôi có một cơn mưa rào bất chợt vào chiều nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rain off: hủy bỏ vì mưa.
- The match was rained off. (Trận đấu đã bị hủy vì mưa.)
Rain down: đổ xuống như mưa.
- Confetti rained down on the parade. (Hoa giấy đổ xuống như mưa trên đoàn diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
Save for a rainy day: để dành cho lúc khó khăn.
- You should save some money for a rainy day. (Bạn nên để dành một ít tiền cho lúc khó khăn.)
Rain check: lời hẹn khác (khi kế hoạch bị hủy).
- I'll take a rain check on dinner tonight. (Tôi sẽ hẹn bữa tối vào dịp khác.)