rainless

rainless

The region experienced a rainless summer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mưa, thiếu mưa: "rainless" mô tả một khoảng thời gian, địa điểm hoặc bầu trời không mưa, thường mang nghĩa khô hạn hoặc thiếu độ ẩm.
dụ sử dụng
  • (Khu vực này đã trải qua một tháng không mưa, gây ra hạn hán.)
  • (Họ đã tận hưởng một kỳ nghỉ hè không mưabãi biển.)
  • (Bầu trời không mưa cho phép ngắm sao tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rainless period": khoảng thời gian không mưa, thường dùng trong khí tượng học.
    • The rainless period lasted for three weeks, affecting agriculture. (Khoảng thời gian không mưa kéo dài ba tuần, ảnh hưởng đến nông nghiệp.)
  • "Rainless day": ngày không mưa, thường dùng để chỉ thời tiết khô ráo.
    • We had a series of rainless days perfect for hiking. (Chúng tôi đã một loạt ngày không mưa lý tưởng cho việc đi bộ đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Rain (n): mưa.
    • The rain finally stopped after hours. (Cơn mưa cuối cùng đã tạnh sau nhiều giờ.)
  • Rainy (adj): mưa, nhiều mưa.
    • We stayed indoors during the rainy season. (Chúng tôitrong nhà trong mùa mưa.)
  • Rainlessness (n): sự không mưa, tình trạng thiếu mưa.
    • The rainlessness of the desert is extreme. (Sự không mưa của sa mạc cực kỳ khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry: khô, không độ ẩm (thường dùng cho thời tiết hoặc khí hậu).
    • The dry weather lasted for weeks. (Thời tiết khô kéo dài nhiều tuần.)
  • Arid: khô cằn, thiếu mưa (thường dùng cho vùng đất hoặc khí hậu).
    • The arid region receives less than 10 cm of rain annually. (Vùng khô cằn này nhận ít hơn 10 cm mưa mỗi năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "rainless" tính từ, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "rainless" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "save for a rainy day" (tiết kiệm cho ngày mưa gió) – mang ý nghĩa đối lập.
    • They saved money for a rainy day, but the rainless season brought no relief. (Họ tiết kiệm tiền cho ngày mưa gió, nhưng mùa không mưa không mang lại sự nhẹ nhõm.)