rainmaker

rainmaker

A tribal rainmaker performs a ceremonial dance under the sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm mưa (theo tín ngưỡng): Trong văn hóa của người Mỹ bản địa, "rainmaker" chỉ một thầy thuốc hoặc pháp sư cố gắng tạo ra mưa thông qua các nghi lễ tâm linh.
    • Người tạo doanh thu (trong kinh doanh): "rainmaker" còn dùng để chỉ một giám đốc điều hành hoặc chuyên gia khả năng xuất sắc trong việc mang lại hợp đồng, khách hàng mới hoặc doanh thu lớn cho công ty hoặc hãng của mình.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tín ngưỡng:

    • The rainmaker performed a sacred dance to bring water to the drought-stricken land. (Người làm mưa đã thực hiện một điệu nhảy thiêng liêng để mang nước đến vùng đất bị hạn hán.)
  • Nghĩa kinh doanh:

    • She is the company's top rainmaker, securing multi-million dollar deals every quarter. ( ấy người tạo doanh thu hàng đầu của công ty, giành được các hợp đồng trị giá hàng triệu đô la mỗi quý.)
    • A good rainmaker in a law firm can attract high-profile clients. (Một người tạo doanh thu giỏi trong công ty luật có thể thu hút các khách hàng nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a rainmaker": được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả ai đó khả năng tạo ra thành công hoặc thay đổi tích cực trong một tổ chức.
    • After hiring him, the startup grew rapidly because he was a true rainmaker. (Sau khi thuê anh ấy, công ty khởi nghiệp đã phát triển nhanh chóng anh ấy một người tạo doanh thu thực thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rainmaking (danh từ, tính từ): hành động hoặc khả năng tạo mưa hoặc tạo doanh thu.
    • Rainmaking rituals were common in many ancient cultures. (Các nghi lễ làm mưa rất phổ biến trong nhiều nền văn hóa cổ đại.)
    • His rainmaking skills made him a valuable asset to the sales team. (Kỹ năng tạo doanh thu của anh ấy khiến anh trở thành tài sản quý giá cho đội bán hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tín ngưỡng: (pháp sư), (thầy thuốc).
  • Nghĩa kinh doanh: (người môi giới), (người tạo doanh thu), (người thành tích cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring in: mang lại (doanh thu, khách hàng).

    • The rainmaker brought in several new accounts this month. (Người tạo doanh thu đã mang lại vài tài khoản mới trong tháng này.)
  • Close deals: chốt hợp đồng.

    • A rainmaker knows how to close deals effectively. (Một người tạo doanh thu biết cách chốt hợp đồng hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Make it rain: (thông tục) kiếm nhiều tiền hoặc tiêu xài hoang phí.
    • After winning the lottery, he started to make it rain on his friends. (Sau khi trúng số, anh ấy bắt đầu tiêu xài hoang phí cho bạn bè.)