rainmaking

rainmaking

A scientist conducts a rainmaking experiment in a dry field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động nhằm tạo ra mưa: "rainmaking" chỉ các hoạt động, phương pháp hoặc kỹ thuật được thực hiện với mục đích tạo ra mưa, thường thông qua các biện pháp như gieo hạt mây (cloud seeding) hoặc các nghi lễ truyền thống.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã đầu vào công nghệ tạo mưa để chống lại hạn hán.)
  • (Các bộ lạc cổ đại thực hiện các nghi lễ tạo mưa trong mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rainmaking" trong ngữ cảnh kinh doanh: Trong lĩnh vực tài chính hoặc luật, "rainmaking" còn được dùng để chỉ khả năng mang lại doanh thu hoặc khách hàng mới cho công ty.
    • She is known for her rainmaking skills, bringing in millions of dollars in new business. ( ấy nổi tiếng với kỹ năng mang lại doanh thu, đem về hàng triệu đô la từ các hợp đồng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rainmaker (danh từ): người tạo mưa (trong nghĩa đen) hoặc người khả năng mang lại doanh thu lớn (trong nghĩa bóng).
    • The rainmaker was hired to solve the company's financial problems. (Người mang lại doanh thu đã được thuê để giải quyết các vấn đề tài chính của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Cloud seeding: gieo hạt mây (kỹ thuật tạo mưa hiện đại).
  • Precipitation enhancement: tăng cường lượng mưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rain down: đổ xuống (như mưa).
    • The blessings rained down upon the village. (Những phước lành đổ xuống ngôi làng.)
Thành ngữ liên quan
  • Make rain: tạo mưa (nghĩa đen) hoặc tạo ra kết quả tích cực (nghĩa bóng).
    • In business, you need to make rain to succeed. (Trong kinh doanh, bạn cần tạo ra kết quả để thành công.)