raise a stink
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm động từ): Gây ra một vụ ồn ào, phàn nàn dữ dội hoặc phản đối mạnh mẽ về một vấn đề nào đó, thường là để bày tỏ sự bất bình hoặc yêu cầu thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã làm ầm lên khi biết rằng mình sẽ không được thuê lại.)
- (Hàng xóm đã phàn nàn ầm ĩ về tiếng nhạc lớn phát ra từ bữa tiệc.)
- (Nếu công ty cố gắng cắt giảm phúc lợi của chúng tôi, chúng tôi sẽ phản đối kịch liệt về điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to raise a stink about something": phàn nàn hoặc phản đối mạnh mẽ về một vấn đề cụ thể.
- He raised a stink about the poor quality of the product. (Anh ấy đã phàn nàn dữ dội về chất lượng kém của sản phẩm.)
- "to raise a stink over something": tương tự như trên, nhấn mạnh nguyên nhân gây ra phản ứng.
- The public raised a stink over the government's new tax policy. (Công chúng đã phản đối kịch liệt về chính sách thuế mới của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Make a stink (thành ngữ): có nghĩa tương tự "raise a stink".
- Don't make a stink about such a small mistake. (Đừng làm ầm lên về một lỗi nhỏ như vậy.)
- Stink (danh từ): mùi hôi thối; trong ngữ cảnh này, nó ẩn dụ cho sự khó chịu gây ra bởi sự phàn nàn.
Từ đồng nghĩa
- Make a fuss: làm ầm ĩ, phàn nàn ầm ĩ.
- She made a fuss when her order was wrong. (Cô ấy đã làm ầm lên khi đơn hàng của mình bị sai.)
- Kick up a fuss: phàn nàn, gây rối.
- The customers kicked up a fuss about the long wait. (Khách hàng đã phàn nàn dữ dội về việc chờ đợi lâu.)
- Protest vehemently: phản đối kịch liệt.
- They protested vehemently against the decision. (Họ đã phản đối kịch liệt quyết định này.)
Thành ngữ liên quan
- Raise the roof: gây ra tiếng ồn lớn hoặc phản ứng mạnh mẽ, thường là vì tức giận hoặc phấn khích.
- The crowd raised the roof when their team scored. (Đám đông đã reo hò ầm ĩ khi đội của họ ghi bàn.)
- Raise Cain: gây ra sự hỗn loạn hoặc phàn nàn dữ dội (tên Cain trong Kinh Thánh).
- He raised Cain when he saw the damage to his car. (Anh ấy đã nổi điên lên khi thấy chiếc xe của mình bị hỏng.)