raise hell
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Gây chuyện, làm ầm ĩ, phản đối dữ dội: "raise hell" diễn tả hành động phản ứng mạnh mẽ, thường là tức giận hoặc phàn nàn một cách ồn ào, nhằm bày tỏ sự bất mãn hoặc đòi hỏi điều gì đó.
- (Cô ấy đã làm ầm ĩ lên khi biết rằng mình sẽ không được tuyển dụng lại.)
- (Các khách hàng đã phản đối dữ dội về dịch vụ kém tại nhà hàng.)
"to raise hell with someone": trách mắng hoặc gây khó dễ với ai đó một cách quyết liệt.
- The boss raised hell with the team for missing the deadline. (Sếp đã trách mắng dữ dội cả nhóm vì trễ hạn.)
"to raise hell about something": phàn nàn hoặc phản đối mạnh mẽ về một vấn đề cụ thể.
- Residents raised hell about the new construction noise. (Cư dân đã phản đối ầm ĩ về tiếng ồn từ công trình xây dựng mới.)
Raise Cain (cụm từ tương đương): cũng có nghĩa là gây chuyện, làm ầm ĩ, nhưng mang sắc thái cổ điển hơn.
- If you're late again, your father will raise Cain. (Nếu con trễ nữa, cha con sẽ nổi giận lôi đình.)
Raise the roof (thành ngữ): làm ầm ĩ lên, đặc biệt là trong bối cảnh vui mừng hoặc phàn nàn.
- The fans raised the roof when their team scored. (Người hâm mộ đã reo hò vang dội khi đội của họ ghi bàn.)
Make a scene: gây rối, làm ầm ĩ (thường nơi công cộng).
- He made a scene at the airport when his flight was canceled. (Anh ta đã gây rối ở sân bay khi chuyến bay của mình bị hủy.)
Kick up a fuss: phàn nàn ầm ĩ, gây sự.
- She kicked up a fuss about the cold food. (Cô ấy đã phàn nàn ầm ĩ về đồ ăn nguội.)
Raise a stink: gây ra sự phẫn nộ hoặc phàn nàn công khai.
- The neighbors raised a stink about the loud party. (Những người hàng xóm đã phàn nàn ầm ĩ về bữa tiệc ồn ào.)
Raise eyebrows: gây ngạc nhiên hoặc phản đối nhẹ nhàng.
- His unusual outfit raised eyebrows at the formal event. (Trang phục kỳ lạ của anh ta đã khiến mọi người ngạc nhiên tại sự kiện trang trọng.)
- Hell hath no fury like a woman scorned: không có gì dữ dội bằng một người phụ nữ bị khinh thường (ám chỉ sự phản ứng mạnh mẽ).
- All hell breaks loose: mọi chuyện trở nên hỗn loạn, ầm ĩ.