raise up
Định nghĩa
- Động từ:
- Nâng lên, nhấc lên: "raise up" có nghĩa là thay đổi vị trí hoặc sự sắp xếp của một vật, thường là làm cho vật đó ở vị trí cao hơn hoặc khác đi so với trước.
- Cất cao, nâng cao: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "raise up" có thể chỉ hành động nâng cao giá trị, vị thế hoặc tinh thần của ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nhấc chiếc ghế bị đổ lên vị trí ban đầu.)
- (Giáo viên đã nâng cao sự tự tin của học sinh bằng những lời động viên.)
- (Anh ấy đã giơ cao hai cánh tay trong chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to raise up against": nổi dậy chống lại.
- The people raised up against the oppressive regime. (Người dân đã nổi dậy chống lại chế độ áp bức.)
- "to raise up from": nâng lên từ (một trạng thái thấp kém).
- The charity helped raise up the community from poverty. (Tổ chức từ thiện đã giúp nâng cao cộng đồng thoát khỏi nghèo đói.)
Biến thể và từ gần giống
- Raise (động từ): nâng lên, tăng lên (thường dùng thay thế cho "raise up" trong nhiều ngữ cảnh).
- Please raise the window. (Làm ơn nâng cửa sổ lên.)
- Rise (động từ): tự mọc lên, tự tăng lên (không cần tác động bên ngoài).
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
Từ đồng nghĩa
- Lift: nhấc lên, nâng lên.
- Elevate: nâng cao (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng).
- Hoist: kéo lên, nâng lên (bằng máy móc hoặc sức mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Raise up against: nổi dậy chống lại.
- They raised up against the unfair laws. (Họ đã nổi dậy chống lại những luật lệ bất công.)
- Raise up from: nâng lên từ (một hoàn cảnh khó khăn).
- The program raised up many children from illiteracy. (Chương trình đã nâng cao nhiều trẻ em thoát khỏi nạn mù chữ.)
Thành ngữ liên quan
- Raise up one's voice: cất cao giọng nói, lên tiếng phản đối.
- She raised up her voice against injustice. (Cô ấy đã lên tiếng phản đối sự bất công.)
- Raise up a family: nuôi dưỡng một gia đình.
- He worked hard to raise up his family. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi dưỡng gia đình.)