raisin-nut cookie

raisin-nut cookie

A child enjoys a raisin-nut cookie with a glass of milk.

Định nghĩa

Danh từ: Bánh quy nhân nho khô hạt
"Raisin-nut cookie" một loại bánh quy có nhân làm từ hỗn hợp nho khô (raisins) các loại hạt (nuts) được nghiền hoặc xay nhuyễn thành dạng bột nhão (paste).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một hộp bánh quy nhân nho khô hạt từ tiệm bánh.)
  • ( ấy thích bánh quy nhân nho khô hạt hơn bánh quy --la chip.)
  • (Công thức làm bánh quy nhân nho khô hạt yêu cầu xay nhuyễn nho khô hạnh nhân với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homemade raisin-nut cookie": bánh quy nhân nho khô hạt tự làm tại nhà.

    • Grandma's homemade raisin-nut cookies are always a hit at family gatherings. (Bánh quy nhân nho khô hạt tự làm của luôn được yêu thích trong các buổi họp mặt gia đình.)
  • "Gluten-free raisin-nut cookie": bánh quy nhân nho khô hạt không chứa gluten.

    • Many health food stores now offer gluten-free raisin-nut cookies. (Nhiều cửa hàng thực phẩm lành mạnh hiện nay cung cấp bánh quy nhân nho khô hạt không chứa gluten.)
Biến thể từ gần giống
  • Raisin cookie (danh từ): bánh quy nho khô (không hạt).
  • Nut cookie (danh từ): bánh quy hạt (không nho khô).
  • Cookie dough (danh từ): bột bánh quy (có thể dùng để làm raisin-nut cookie).
Từ đồng nghĩa
  • Fruit and nut cookie: bánh quy trái cây hạt (thường dùng để chỉ loại bánh tương tự nhưng có thể thay nho khô bằng các loại trái cây khô khác).
  • Raisin and nut pastry: bánh ngọt nhân nho khô hạt (dùng cho các loại bánh vỏ bột dày hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill with: nhồi nhân vào.

    • The baker fills the cookie dough with a raisin-nut paste. (Người thợ làm bánh nhồi bột bánh quy với nhân nho khô hạt.)
  • Bake into: nướng thành.

    • These ingredients bake into delicious raisin-nut cookies. (Những nguyên liệu này được nướng thành những chiếc bánh quy nhân nho khô hạt thơm ngon.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "raisin-nut cookie", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩm thực:)
    • A taste of home: hương vị quê nhà.
      • The raisin-nut cookies remind her of a taste of home. (Những chiếc bánh quy nhân nho khô hạt gợi cho ấy nhớ đến hương vị quê nhà.)