raising

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nâng lên, sự nhấc lên: "raising" chỉ hành động làm cho một vật hoặc người ở vị trí cao hơn.
    • Sự nuôi dưỡng, sự trưởng thành: "raising" còn dùng để chỉ quá trình chăm sóc giáo dục trẻ em hoặc động vật cho đến khi trưởng thành.
    • Sự tăng lên: Trong kinh tế hoặc đời sống, "raising" có nghĩa sự gia tăng về số lượng, giá trị hoặc mức độ.
  2. Tính từ:

    • Đang tăng lên, xu hướng tăng: "raising" mô tả một sự vật hoặc hiện tượng đang trong quá trình gia tăng về giá trị, số lượng hoặc mức độ.
    • Gây ra sự gia tăng: "raising" dùng để chỉ nguyên nhân hoặc yếu tố làm tăng một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The raising of the flag marks the beginning of the ceremony. (Sự kéo cờ đánh dấu sự bắt đầu của buổi lễ.)
    • Child raising requires a lot of patience and love. (Việc nuôi dạy con cái đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn tình yêu thương.)
    • The raising of prices has affected many families. (Sự tăng giá đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình.)
  • Tính từ:

    • A cost-raising increase in the basic wage rate was announced. (Một sự gia tăng làm tăng chi phí trong mức lương cơ bản đã được công bố.)
    • The raising cost of living is a concern for everyone. (Chi phí sinh hoạt đang tăng lên mối quan tâm của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raising agent": chất tạo nở (trong nấu ăn, như bột nở).

    • Baking powder is a common raising agent used in cakes. (Bột nở một chất tạo nở phổ biến được dùng trong bánh ngọt.)
  • "Raising the bar": nâng cao tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.

    • The new technology is raising the bar for smartphone performance. (Công nghệ mới đang nâng cao tiêu chuẩn về hiệu suất của điện thoại thông minh.)
  • "Raising capital": huy động vốn.

    • The company is raising capital to expand its operations. (Công ty đang huy động vốn để mở rộng hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Raise (động từ): nâng lên, nuôi dưỡng, tăng lên.

    • She raises her hand to ask a question. ( ấy giơ tay để hỏi một câu hỏi.)
  • Raiser (danh từ): người nâng lên, người nuôi dưỡng.

    • She is a dedicated fund-raiser for charity. ( ấy một người gây quỹ tận tâm cho từ thiện.)
  • Raisable (tính từ): có thể nâng lên được.

    • The platform is raisable for easier access. (Bệ nâng có thể nâng lên để dễ tiếp cận hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Elevation (sự nâng lên): tập trung vào hành động đưa lên cao.
  • Upbringing (sự nuôi dạy): tập trung vào quá trình giáo dục chăm sóc trẻ em.
  • Increase (sự tăng lên): tập trung vào sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Raise up: nâng lên, đưa lên cao.

    • They raised up the fallen tree to clear the road. (Họ đã nâng cây đổ lên để dọn đường.)
  • Raise against: kích động chống lại.

    • The speech raised the crowd against the government. (Bài phát biểu đã kích động đám đông chống lại chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Raise the roof: gây ồn ào, náo nhiệt.

    • The fans raised the roof when their team scored. (Người hâm mộ đã gây náo nhiệt khi đội của họ ghi bàn.)
  • Raise eyebrows: gây ngạc nhiên hoặc phản đối.

    • His sudden resignation raised eyebrows among colleagues. (Việc từ chức đột ngột của anh ấy đã gây ngạc nhiên trong số đồng nghiệp.)
raising
The farmer is raising his hand to ask a question.