raising
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nâng lên, sự nhấc lên: "raising" chỉ hành động làm cho một vật hoặc người ở vị trí cao hơn.
- Sự nuôi dưỡng, sự trưởng thành: "raising" còn dùng để chỉ quá trình chăm sóc và giáo dục trẻ em hoặc động vật cho đến khi trưởng thành.
- Sự tăng lên: Trong kinh tế hoặc đời sống, "raising" có nghĩa là sự gia tăng về số lượng, giá trị hoặc mức độ.
Tính từ:
- Đang tăng lên, có xu hướng tăng: "raising" mô tả một sự vật hoặc hiện tượng đang trong quá trình gia tăng về giá trị, số lượng hoặc mức độ.
- Gây ra sự gia tăng: "raising" dùng để chỉ nguyên nhân hoặc yếu tố làm tăng một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The raising of the flag marks the beginning of the ceremony. (Sự kéo cờ đánh dấu sự bắt đầu của buổi lễ.)
- Child raising requires a lot of patience and love. (Việc nuôi dạy con cái đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn và tình yêu thương.)
- The raising of prices has affected many families. (Sự tăng giá đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình.)
Tính từ:
- A cost-raising increase in the basic wage rate was announced. (Một sự gia tăng làm tăng chi phí trong mức lương cơ bản đã được công bố.)
- The raising cost of living is a concern for everyone. (Chi phí sinh hoạt đang tăng lên là mối quan tâm của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raising agent": chất tạo nở (trong nấu ăn, như bột nở).
- Baking powder is a common raising agent used in cakes. (Bột nở là một chất tạo nở phổ biến được dùng trong bánh ngọt.)
"Raising the bar": nâng cao tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.
- The new technology is raising the bar for smartphone performance. (Công nghệ mới đang nâng cao tiêu chuẩn về hiệu suất của điện thoại thông minh.)
"Raising capital": huy động vốn.
- The company is raising capital to expand its operations. (Công ty đang huy động vốn để mở rộng hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
Raise (động từ): nâng lên, nuôi dưỡng, tăng lên.
- She raises her hand to ask a question. (Cô ấy giơ tay để hỏi một câu hỏi.)
Raiser (danh từ): người nâng lên, người nuôi dưỡng.
- She is a dedicated fund-raiser for charity. (Cô ấy là một người gây quỹ tận tâm cho từ thiện.)
Raisable (tính từ): có thể nâng lên được.
- The platform is raisable for easier access. (Bệ nâng có thể nâng lên để dễ tiếp cận hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Elevation (sự nâng lên): tập trung vào hành động đưa lên cao.
- Upbringing (sự nuôi dạy): tập trung vào quá trình giáo dục và chăm sóc trẻ em.
- Increase (sự tăng lên): tập trung vào sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Raise up: nâng lên, đưa lên cao.
- They raised up the fallen tree to clear the road. (Họ đã nâng cây đổ lên để dọn đường.)
Raise against: kích động chống lại.
- The speech raised the crowd against the government. (Bài phát biểu đã kích động đám đông chống lại chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
Raise the roof: gây ồn ào, náo nhiệt.
- The fans raised the roof when their team scored. (Người hâm mộ đã gây náo nhiệt khi đội của họ ghi bàn.)
Raise eyebrows: gây ngạc nhiên hoặc phản đối.
- His sudden resignation raised eyebrows among colleagues. (Việc từ chức đột ngột của anh ấy đã gây ngạc nhiên trong số đồng nghiệp.)