raison d'etre
Định nghĩa
Danh từ: Lý do tồn tại, lẽ tồn tại: "raison d'etre" là một cụm từ mượn từ tiếng Pháp, dùng để chỉ lý do chính đáng hoặc mục đích cốt lõi giải thích tại sao một sự vật, hiện tượng, hoặc con người tồn tại. Nó thường mang tính triết lý, nhấn mạnh vào ý nghĩa nền tảng của sự tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- (Lý do tồn tại của tổ chức này là bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
- (Đối với nhiều nghệ sĩ, nghệ thuật của họ chính là lẽ tồn tại của họ.)
- (Lý do tồn tại của truyền thống cổ xưa này là gì?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find one's raison d'etre": tìm ra lý do tồn tại của ai đó.
- After years of searching, she finally found her raison d'etre in teaching. (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã tìm ra lý do tồn tại của mình trong việc giảng dạy.)
"to lose one's raison d'etre": mất đi lý do tồn tại.
- When the company went bankrupt, the employees lost their raison d'etre. (Khi công ty phá sản, các nhân viên mất đi lý do tồn tại của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Raison d'être (cách viết khác): cùng nghĩa, thường được viết có dấu mũ.
- Existential purpose (cụm từ đồng nghĩa tiếng Anh): mục đích hiện sinh.
- Justification (n): sự biện minh, lý do chính đáng (nhưng ít triết lý hơn).
Từ đồng nghĩa
- Purpose: mục đích.
- Reason for being: lý do để tồn tại.
- Ultimate goal: mục tiêu cuối cùng.
Thành ngữ liên quan
End in itself: mục đích tự thân (chỉ một điều có giá trị tự thân, không cần lý do khác).
- For him, knowledge is an end in itself, not just a means to an end. (Đối với anh ấy, tri thức là mục đích tự thân, không chỉ là phương tiện để đạt được mục đích khác.)
The be-all and end-all: điều quan trọng nhất, tất cả mọi thứ.
- Money is not the be-all and end-all of life. (Tiền bạc không phải là tất cả mọi thứ trong cuộc sống.)