raja laevis

Định nghĩa

Danh từ: Raja laevis tên khoa học của một loài cá đuối lớn, có thể dài tới 1,5 mét (khoảng 5 feet). Đây loài cá đuối hoạt động mạnh, dễ bị bắt bằng cần câu.

dụ sử dụng
  • (Loài cá đuối nổi tiếng với kích thước lớn bản tính năng động.)
  • (Ngư dân thường nhắm đến loài cá đuối dễ mắc câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raja laevis" trong ngữ cảnh khoa học: Thường được dùng trong các tài liệu sinh học biển hoặc ngư nghiệp để chỉ loài cá đuối cụ thể này.
    • The raja laevis is one of the largest skates found in the North Atlantic. (Loài raja laevis một trong những loài cá đuối lớn nhất được tìm thấyBắc Đại Tây Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Raja (danh từ): Chi (genus) của các loài cá đuối, bao gồm .
    • Raja is a genus of skates. (Raja một chi của các loài cá đuối.)
  • Laevis (tính từ, trong tiếng Latin): có nghĩa "nhẵn" hoặc "trơn", dùng để mô tả đặc điểm của loài.
    • The term "laevis" refers to the smooth skin of this skate. (Thuật ngữ "laevis" chỉ lớp da nhẵn của loài cá đuối này.)
Từ đồng nghĩa
  • Barndoor skate (tên thông thường): một tên gọi khác của .
    • The barndoor skate is another name for raja laevis. (Cá đuối barndoor một tên gọi khác của raja laevis.)
  • Large skate (cá đuối lớn): mô tả kích thước của loài.
    • This large skate can grow up to 5 feet. (Loài cá đuối lớn này có thể dài tới 5 feet.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến đây danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
raja laevis
A raja laevis swims gracefully through the deep ocean.