raja radiata

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá đuối Raja radiata: Một loài cá đuối sốngvùng nước lạnh, gai trên lưng, kích thước tối đa lên đến 40 inch (khoảng 1 mét). Loài này thường được tìm thấyđáy biển, loài thương mại sinh thái quan trọng.
dụ sử dụng
  • (Cá đuối Raja radiata thường bị đánh bắtBắc Đại Tây Dương.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu cá đuối Raja radiata để hiểu về hệ sinh thái nước lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raja radiata population": quần thể cá đuối Raja radiata.
    • The raja radiata population has declined due to overfishing. (Quần thể cá đuối Raja radiata đã suy giảm do đánh bắt quá mức.)
  • "raja radiata habitat": môi trường sống của cá đuối Raja radiata.
    • The raja radiata habitat includes sandy and muddy seafloors. (Môi trường sống của cá đuối Raja radiata bao gồm đáy biển cát bùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Raja (danh từ): chi cá đuối, bao gồm nhiều loài tương tự.
    • The genus Raja includes several species of skates. (Chi Raja bao gồm nhiều loài cá đuối.)
  • Radiata (tính từ): có nghĩa "tia xạ" hoặc "phát tán", dùng trong tên khoa học để chỉ đặc điểm hình thái.
Từ đồng nghĩa
  • Skate: cá đuối (tên chung cho các loài trong họ Rajidae).
  • Cold-water skate: cá đuối nước lạnh (mô tả môi trường sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch raja radiata: bắt cá đuối Raja radiata.
    • Fishermen catch raja radiata for its meat and fins. (Ngư dân bắt cá đuối Raja radiata để lấy thịt vây.)
  • Study raja radiata: nghiên cứu cá đuối Raja radiata.
    • Marine biologists study raja radiata to monitor ocean health. (Các nhà sinh vật biển nghiên cứu cá đuối Raja radiata để theo dõi sức khỏe đại dương.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as raja radiata: hiếm như cá đuối Raja radiata (thành ngữ so sánh, ám chỉ sự hiếm có).
    • Finding a perfect pearl is as rare as raja radiata in shallow waters. (Tìm được một viên ngọc hoàn hảo hiếm như cá đuối Raja radiata ở vùng nước nông.)
raja radiata
A raja radiata swims near the ocean floor.