rajab

Định nghĩa

Danh từ: - Rajab (không đếm được): Tháng thứ bảy trong lịch Hồi giáo. Đây một trong bốn tháng linh thiêng (tháng cấm chiến tranh) theo truyền thống Hồi giáo, được coi tháng của sự chuẩn bị tâm linh trước tháng Ramadan.

dụ sử dụng
  • (Người Hồi giáo tuân thủ tháng linh thiêng Rajab bằng những lời cầu nguyện nhịn ăn thêm.)
  • (Tháng Rajab trong lịch Hồi giáo nằm giữa tháng Jumada al-Thani tháng Sha'ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the night of Rajab": Đêm 27 tháng Rajab, được cho đêm diễn ra sự kiện Isra Mi'raj (cuộc hành trình đêm của nhà tiên tri Muhammad).

    • Many Muslims stay up in prayer on the night of Rajab. (Nhiều người Hồi giáo thức suốt đêm để cầu nguyện vào đêm Rajab.)
  • "Rajab is a sacred month": Rajab một tháng linh thiêng, trong đó các hành động tốt được nhân đôi các hành động xấu bị nghiêm cấm.

    • Fighting is prohibited during Rajab because it is a sacred month. (Chiến tranh bị cấm trong tháng Rajab đó một tháng linh thiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rajabi (tính từ): Thuộc về tháng Rajab.
    • The Rajabi fast is observed by some devout Muslims. (Việc nhịn ăn Rajabi được một số tín đồ Hồi giáo sùng đạo thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng linh thiêng (sacred month): Rajab một trong bốn tháng linh thiêng của Hồi giáo.
  • Tháng cấm chiến (forbidden month): Trong tháng này, các cuộc xung đột chiến tranh bị cấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Rajab".
Thành ngữ liên quan
  • "Rajab is the month of God": Một câu nói phổ biến trong truyền thống Hồi giáo, nhấn mạnh sự linh thiêng của tháng này.
    • According to a hadith, Rajab is the month of God. (Theo một hadith, Rajab tháng của Chúa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rajab"

rajab
Rajab is a sacred month of reflection in the Islamic calendar.