rajput
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên của đẳng cấp quân sự Hindu thống trị ở miền Bắc Ấn Độ: "Rajput" chỉ một người thuộc đẳng cấp Rajput, một cộng đồng xã hội và quân sự có uy tín lớn trong lịch sử Ấn Độ, nổi tiếng với truyền thống chiến binh, lòng dũng cảm và danh dự.
Ví dụ sử dụng
- (Các chiến binh Rajput nổi tiếng với lòng dũng cảm trong trận chiến.)
- (Cô ấy là hậu duệ của một vị vua Rajput nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rajput clan": dòng họ Rajput, thường chỉ các gia tộc quý tộc có lịch sử lâu đời.
- The Rajput clan ruled over several kingdoms in Rajasthan. (Dòng họ Rajput đã cai trị nhiều vương quốc ở Rajasthan.)
"Rajput architecture": kiến trúc Rajput, phong cách kiến trúc đặc trưng của các lâu đài, pháo đài và đền thờ do người Rajput xây dựng.
- The Rajput architecture is famous for its intricate carvings and majestic forts. (Kiến trúc Rajput nổi tiếng với các chạm khắc tinh xảo và pháo đài hùng vĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Rajputi (tính từ): thuộc về Rajput, liên quan đến văn hóa hoặc phong tục của người Rajput.
- She wore a traditional Rajputi dress for the ceremony. (Cô ấy mặc một bộ trang phục Rajputi truyền thống cho buổi lễ.)
Rajputana (danh từ): vùng đất lịch sử của người Rajput, tương ứng với bang Rajasthan ngày nay.
- Rajputana was known for its fierce independence. (Rajputana nổi tiếng với tinh thần độc lập mãnh liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Kshatriya: đẳng cấp chiến binh trong hệ thống đẳng cấp Hindu, mà Rajput là một nhánh nổi bật.
- Warrior caste: đẳng cấp chiến binh, nhấn mạnh vai trò quân sự.
Các cụm từ liên quan
- Rajput pride: niềm tự hào Rajput, thường đề cập đến lòng tự tôn về dòng dõi và truyền thống.
- Rajput pride is deeply rooted in their history of valor. (Niềm tự hào Rajput bắt nguồn sâu sắc từ lịch sử dũng cảm của họ.)
Thành ngữ liên quan
- To have the heart of a Rajput: có trái tim của một người Rajput, nghĩa là rất dũng cảm và kiên cường.
- Despite the danger, he had the heart of a Rajput and never backed down. (Bất chấp nguy hiểm, anh ấy có trái tim của một người Rajput và không bao giờ lùi bước.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống