rakaposhi
Định nghĩa
Danh từ:
- Rakaposhi là tên một đỉnh núi thuộc dãy Karakoram ở phía bắc Kashmir, với độ cao 25.560 feet (khoảng 7.788 mét). Đây là một trong những đỉnh núi nổi bật và được biết đến trong khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Những người leo núi đã thành công lên đến đỉnh rakaposhi.)
- (Rakaposhi thường được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp hùng vĩ của nó trong dãy Karakoram.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conquer rakaposhi": chinh phục đỉnh rakaposhi (thường dùng trong ngữ cảnh leo núi hoặc thám hiểm).
- Many expeditions have attempted to conquer rakaposhi, but only a few have succeeded. (Nhiều đoàn thám hiểm đã cố gắng chinh phục rakaposhi, nhưng chỉ một số ít thành công.)
"the shadow of rakaposhi": bóng của rakaposhi (dùng để chỉ vùng bóng tối do núi tạo ra vào lúc hoàng hôn hoặc bình minh).
- The village lies in the shadow of rakaposhi during the late afternoon. (Ngôi làng nằm trong bóng của rakaposhi vào buổi chiều muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rakaposhi (danh từ riêng): không có biến thể, chỉ dùng để chỉ đỉnh núi cụ thể này.
- Karakoram (danh từ): tên dãy núi nơi rakaposhi tọa lạc.
Từ đồng nghĩa
- Đỉnh núi (n): một thuật ngữ chung cho các đỉnh núi cao, nhưng không có từ đồng nghĩa chính xác vì rakaposhi là tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stand out: nổi bật (dùng để mô tả rakaposhi trong cảnh quan).
- Rakaposhi stands out among the peaks of the Karakoram due to its shape. (Rakaposhi nổi bật giữa các đỉnh núi của dãy Karakoram nhờ hình dạng của nó.)
Tower over: cao vượt trội (so với các vật thể xung quanh).
- Rakaposhi towers over the nearby valleys. (Rakaposhi cao vượt trội so với các thung lũng gần đó.)
Thành ngữ liên quan
- "as solid as rakaposhi": vững chắc như rakaposhi (dùng để chỉ sự kiên cố, không thể lay chuyển).
- Her determination was as solid as rakaposhi. (Quyết tâm của cô ấy vững chắc như rakaposhi.)