rake in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Thu về, vớ được (nhiều tiền hoặc lợi nhuận): "rake in" chỉ hành động kiếm được một số tiền lớn một cách nhanh chóng dễ dàng, thường từ một hoạt động kinh doanh, công việc hoặc cơ hội nào đó.

dụ sử dụng
  • (Kể từ khi nhận vị trí mới, ấy đã kiếm được rất nhiều tiền.)
  • (Công ty đang thu về hàng triệu đô la từ sản phẩm mới của mình.)
  • (Anh ta đã vớ được một khoản lợi nhuận khổng lồ từ khoản đầu chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rake it in": Cụm từ này thường được dùng với đại từ "it" để chỉ việc kiếm được nhiều tiền một cách tổng quát, không cần nêu nguồn cụ thể.

    • After the movie's success, the studio is raking it in. (Sau thành công của bộ phim, hãng phim đang thu về bộn tiền.)
  • "Rake in the cash/dough": Các biến thể không trang trọng, nhấn mạnh việc kiếm tiền dễ dàng.

    • The online store is raking in the cash during the holiday season. (Cửa hàng trực tuyến đang vét tiền mặt trong mùa lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rake (v): cào, xới (nghĩa gốc). "Rake in" một cụm động từ phái sinh từ nghĩa cào gom lại.
  • Rake-off (n): tiền hoa hồng, tiền cắt xén (thường không chính đáng).
    • The agent took a 10% rake-off from the deal. (Người đại diện đã lấy 10% tiền hoa hồng từ thương vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Make a killing: kiếm được một món hời lớn.
    • They made a killing on the real estate market. (Họ đã kiếm được một món hời lớn trên thị trường bất động sản.)
  • Clean up: hốt bạc, thu về nhiều tiền.
    • The casino cleaned up during the holiday weekend. (Sòng bạc đã hốt bạc trong kỳ nghỉ cuối tuần.)
  • Bring in: mang lại (doanh thu, lợi nhuận).
    • The new product line is bringing in substantial revenue. (Dòng sản phẩm mới đang mang lại doanh thu đáng kể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rake up: gợi lại (chuyện , thường khó chịu).
    • Don't rake up the past again. (Đừng gợi lại chuyện quá khứ nữa.)
  • Rake over: xem xét lại (chi tiết, thường tiêu cực).
    • The media raked over the scandal for weeks. (Truyền thông đã xới lại vụ bê bối trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Rake in the chips: (thành ngữ, từ poker) hốt tiền, thu về chiến lợi phẩm.
    • After winning the tournament, he raked in the chips. (Sau khi thắng giải đấu, anh ta đã hốt toàn bộ tiền thưởng.)