rake off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Rake off có nghĩa lấy hoặc thu một khoản tiền, đặc biệt từ một giao dịch bất hợp pháp hoặc không chính thức, thường mang tính chất gian lận hoặc không trung thực. Động từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ việc hưởng lợi từ các hoạt động mờ ám.

dụ sử dụng
  • (Viên chức tham nhũng đã xoay xở để lấy đi một khoản tiền lớn từ đường dây đánh bạc bất hợp pháp.)
  • (Họ bị buộc tội thu lợi từ chợ đen.)
  • (Kế toán đã biển thủ một phần quỹ của công ty cho riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rake off a percentage": lấy một tỷ lệ phần trăm (thường từ giao dịch bất hợp pháp).
    • The mafia boss raked off a 20% cut from all smuggling operations. (Trùm mafia lấy 20% hoa hồng từ tất cả các hoạt động buôn lậu.)
  • "Rake off the top": lấy đi một phần trước khi chia cho người khác, thường mang ý nghĩa không trung thực.
    • He always raked off the top of the earnings before distributing the rest. (Anh ta luôn lấy đi phần đầu của thu nhập trước khi phân phối phần còn lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rake-off (danh từ): khoản tiền lấy bất hợp pháp, hoa hồng mờ ám.
    • The police discovered a rake-off scheme involving several officials. (Cảnh sát phát hiện một âm mưu lấy tiền bất hợp pháp liên quan đến nhiều quan chức.)
  • Raker (danh từ): người thực hiện hành động rake off.
Từ đồng nghĩa
  • Skim off: lấy đi một phần (thường tiền) một cách bất hợp pháp.
  • Embezzle: biển thủ (tiền của tổ chức).
  • Fleece: lừa đảo để lấy tiền.
  • Take a cut: lấy một phần hoa hồng (thường không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rake in: kiếm được nhiều tiền (thường nhanh chóng dễ dàng, có thể hợp pháp hoặc không).
    • The company raked in millions from the new product. (Công ty kiếm được hàng triệu từ sản phẩm mới.)
  • Rake up: khơi lại (chuyện , bí mật).
    • The journalist raked up old scandals to damage his reputation. (Nhà báo khơi lại những vụ bê bối để làm hỏng danh tiếng của ông ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Rake over the coals: chỉ trích gay gắt hoặc khiển trách ai đó.
    • The manager raked him over the coals for the financial loss. (Quản lý chỉ trích gay gắt anh ta khoản lỗ tài chính.)
rake off
A corrupt official takes a rake off from the shady deal.