raket-press

/'rækitpres/
Học thuật
Thân thiện
raket-press

A tennis player uses a raket-press to keep his racket's strings tight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái ép vợt: Một dụng cụ được thiết kế để cố định tạo áp lực lên khung vợt cầu lông hoặc tennis, thường được sử dụng trong quá trình bảo quản hoặc khi thay dây đan mới để ngăn khung vợt bị biến dạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After stringing the badminton racket, he placed it in the raket-press. (Sau khi đan dây vợt cầu lông, anh ấy đặt vào cái ép vợt.)
    • A good raket-press helps maintain the shape of your tennis racket. (Một cái ép vợt tốt giúp duy trì hình dáng vợt tennis của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a raket-press": sử dụng cái ép vợt.
    • It is recommended to use a raket-press overnight after restringing. (Được khuyến nghị nên sử dụng cái ép vợt qua đêm sau khi đan dây mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Racket press (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn cho "raket-press", cùng nghĩa cái ép vợt.
  • Stringing machine (n): Máy đan dây vợt (thường tích hợp chức năng ép vợt).
Từ đồng nghĩa
  • Racket clamp: Kẹp/ép vợt.
  • Frame press: Máy/kẹp ép khung.
Lưu ý
  • Từ "raket-press" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thể thao, đặc biệt cầu lông tennis. Cách viết dấu gạch ngang này ít phổ biến hơn so với cách viết thành một từ "racketpress" hoặc hai từ "racket press".
raket-press

A tennis player uses a raket-press to keep his racket's strings tight.

danh từ
  1. cái ép vợt