rallying point
Định nghĩa
Danh từ:
- Điểm quy tụ, điểm tập hợp: "rallying point" chỉ một điểm hoặc nguyên tắc mà các nhóm phân tán hoặc đối lập có thể tụ họp lại, thống nhất hành động hoặc ý kiến.
- Ví dụ: The national flag became a rallying point for the protesters. (Lá cờ quốc gia trở thành điểm quy tụ cho những người biểu tình.)
Ví dụ sử dụng
- (Chính sách mới đóng vai trò là điểm tập hợp cho các đảng đối lập.)
- (Bài phát biểu của cô ấy là một điểm quy tụ mạnh mẽ cho cộng đồng để chống lại sự bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become a rallying point": trở thành điểm quy tụ.
- The tragedy became a rallying point for national unity. (Thảm kịch đã trở thành điểm quy tụ cho sự đoàn kết dân tộc.)
- "to serve as a rallying point": đóng vai trò là điểm tập hợp.
- The historic building served as a rallying point for the local movement. (Tòa nhà lịch sử đóng vai trò là điểm tập hợp cho phong trào địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Rally (động từ): tập hợp, quy tụ.
- The supporters rallied around the leader. (Những người ủng hộ đã tập hợp xung quanh nhà lãnh đạo.)
- Point (danh từ): điểm, địa điểm.
- We need a central point for the meeting. (Chúng ta cần một điểm trung tâm cho cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Focus: trọng tâm, tụ điểm.
- The charity event became a focus for community support. (Sự kiện từ thiện trở thành trọng tâm cho sự hỗ trợ của cộng đồng.)
- Hub: trung tâm, đầu mối.
- The town square is the hub of all local activities. (Quảng trường thị trấn là trung tâm của mọi hoạt động địa phương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rally around: tập hợp xung quanh (ai/cái gì).
- The team rallied around their injured captain. (Đội đã tập hợp xung quanh đội trưởng bị thương của họ.)
- Rally behind: ủng hộ, hậu thuẫn.
- The nation rallied behind the president during the crisis. (Quốc gia đã ủng hộ tổng thống trong cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
- Common ground: điểm chung, cơ sở chung.
- The two sides found common ground in their desire for peace. (Hai bên tìm thấy điểm chung trong mong muốn hòa bình của họ.)
- Meeting point: điểm gặp gỡ, nơi hội tụ.
- The café is a popular meeting point for students. (Quán cà phê là điểm gặp gỡ phổ biến của sinh viên.)