rallying
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tập hợp, sự triệu tập: "rallying" chỉ hành động tập hợp lại với nhau, thường vì một mục đích chung, như trong quân đội hoặc một cộng đồng.
- Sự phục hồi sức mạnh: Trong thể thao, "rallying" có thể chỉ việc huy động sức lực để tấn công hoặc phản công, như trong quần vợt hoặc bóng chày.
Tính từ:
- Có tính chất tập hợp, cổ vũ: "rallying" mô tả điều gì đó nhằm khơi dậy tinh thần đoàn kết và nỗ lực mới, như một lời kêu gọi hoặc khẩu hiệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He feared the rallying of their troops for a counterattack. (Anh ấy lo sợ việc tập hợp quân đội của họ để phản công.)
- The bell was a signal for the rallying of the whole neighborhood. (Tiếng chuông là tín hiệu cho sự tập hợp của cả khu phố.)
Tính từ:
- The leader gave a rallying cry to inspire the soldiers. (Người lãnh đạo đã đưa ra một lời kêu gọi tập hợp để truyền cảm hứng cho binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a rallying point": điểm tập hợp, nơi mọi người tụ họp vì một mục đích chung.
- The town square became a rallying point for protesters. (Quảng trường thị trấn trở thành điểm tập hợp cho những người biểu tình.)
"a rallying effort": nỗ lực tập hợp sức mạnh.
- The team's rallying effort in the final minutes won the game. (Nỗ lực tập hợp sức mạnh của đội trong những phút cuối đã giành chiến thắng trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Rally (động từ): tập hợp, triệu tập.
- The students rallied to support the cause. (Các sinh viên đã tập hợp để ủng hộ mục tiêu.)
Rallyist (danh từ): người tham gia biểu tình hoặc tập hợp.
- The rallyists marched peacefully through the streets. (Những người tham gia biểu tình đã diễu hành hòa bình qua các con phố.)
Từ đồng nghĩa
- Muster: tập hợp lực lượng.
- Assemble: tụ họp, triệu tập.
- Rouse: đánh thức, khơi dậy (tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Rally around: tập hợp xung quanh ai đó để hỗ trợ.
- The community rallied around the family after the fire. (Cộng đồng đã tập hợp xung quanh gia đình sau vụ hỏa hoạn.)
Rally together: cùng nhau tập hợp vì một mục đích.
- The workers rallied together to demand better wages. (Những người công nhân đã cùng nhau tập hợp để đòi hỏi mức lương tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
Rally the troops: tập hợp quân đội hoặc nhóm người để hành động.
- The manager rallied the troops before the big project. (Người quản lý đã tập hợp nhân viên trước dự án lớn.)
Rallying cry: lời hiệu triệu, khẩu hiệu cổ vũ.
- "Freedom for all" became their rallying cry. ("Tự do cho tất cả" đã trở thành lời hiệu triệu của họ.)