ralph johnson bunche

ralph johnson bunche

Ralph Johnson Bunche received the Nobel Peace Prize for his mediation in the Middle East.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ralph Johnson Bunche tên của một nhà ngoại giao quan chức Liên Hợp Quốc người Mỹ, sống từ năm 1904 đến năm 1971. Ông nổi tiếng với vai trò hòa giải trong các cuộc xung đột quốc tế, đặc biệt Trung Đông.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Ralph Johnson Bunche": di sản của Ralph Johnson Bunche, thường được nhắc đến trong các bài viết về ngoại giao hòa bình.
    • The legacy of Ralph Johnson Bunche continues to inspire modern diplomats. (Di sản của Ralph Johnson Bunche tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà ngoại giao hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunche (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng nhân vật này trong ngữ cảnh lịch sử.
    • Bunche's work in the United Nations set a precedent for peacekeeping missions. (Công việc của Bunche tại Liên Hợp Quốc đã đặt ra tiền lệ cho các sứ mệnh gìn giữ hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ngoại giao: người đại diện cho quốc gia trong quan hệ quốc tế.
  • Quan chức Liên Hợp Quốc: người làm việc trong tổ chức Liên Hợp Quốc.
Thành ngữ liên quan
  • "To follow in Bunche's footsteps": noi gương Bunche, theo đuổi sự nghiệp ngoại giao hòa bình.
    • Many young diplomats aspire to follow in Bunche's footsteps. (Nhiều nhà ngoại giao trẻ khao khát noi gương Bunche.)