ralph richardson

ralph richardson

A portrait of Ralph Richardson hangs in the theater lobby.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Ralph Richardson tên của một nam diễn viên sân khấu điện ảnh người Anh, nổi tiếng với việc thủ vai các nhân vật kinh điển. Ông sống từ năm 1902 đến năm 1983.

dụ sử dụng
  • (Ralph Richardson được ca tụng những màn trình diễn mạnh mẽ trong các vở kịch của Shakespeare.)
  • (Nhiều nhà phê bình coi Ralph Richardson một trong những diễn viên Anh vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Ralph Richardson style": phong cách diễn xuất đặc trưng của Ralph Richardson, thường mang tính trang trọng, sâu sắc đầy uy lực.
    • His portrayal of King Lear exemplified the Ralph Richardson style. (Vai diễn Vua Lear của ông thể hiện phong cách Ralph Richardson.)
Biến thể từ gần giống
  • Richardsonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Ralph Richardson hoặc phong cách diễn xuất của ông.
    • The actor's Richardsonian delivery captivated the audience. (Cách diễn đạt theo phong cách Richardsonian của nam diễn viên đã hoặc khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Sir Ralph Richardson: tên đầy đủ kèm tước hiệu hiệp sĩ của ông.
  • Theatrical legend: huyền thoại sân khấu (dùng để mô tả ông).
Các cụm từ liên quan
  • "the era of Ralph Richardson": thời kỳ hoàng kim của sân khấu Anh khi Ralph Richardson hoạt động.
    • The era of Ralph Richardson marked a golden age for British theatre. (Thời kỳ Ralph Richardson đánh dấu một kỷ nguyên vàng cho sân khấu Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Ralph Richardson": (hiếm, ẩn dụ) chỉ một người tài năng diễn xuất xuất chúng hoặc uy quyền trong nghệ thuật.
    • In the world of acting, he is considered a Ralph Richardson. (Trong giới diễn xuất, anh ấy được coi một Ralph Richardson.)