ralph vaughan williams

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ralph Vaughan Williams tên của một nhà soạn nhạc người Anh, sống từ năm 1872 đến 1958. Ông nổi tiếng với việc sáng tác âm nhạc chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các giai điệu dân gian Anh âm nhạc thời kỳ Tudor (thế kỷ 16-17).

dụ sử dụng
  • (Ralph Vaughan Williams một trong những nhà soạn nhạc người Anh quan trọng nhất của thế kỷ 20.)
  • (Nhiều tác phẩm của Ralph Vaughan Williams, như "The Lark Ascending," được lấy cảm hứng từ các giai điệu dân gian Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi nhắc đến tên ông trong văn cảnh học thuật, người ta thường dùng đầy đủ họ tên, hoặc viết tắt Vaughan Williams (không dùng "Ralph" một mình).
    • Vaughan Williams's symphonies are known for their pastoral beauty. (Các bản giao hưởng của Vaughan Williams nổi tiếng với vẻ đẹp đồng quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaughan Williams (danh từ riêng): tên viết tắt phổ biến của ông.
    • The Vaughan Williams style combines folk music with classical orchestration. (Phong cách Vaughan Williams kết hợp nhạc dân gian với dàn nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc người Anh: mô tả chức năng, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
  • Nhà soạn nhạc thời kỳ Phục hưng Anh: chỉ giai đoạn âm nhạc Tudor ông chịu ảnh hưởng.
Các cụm từ liên quan
  • The English folk revival: phong trào phục hưng nhạc dân gian Anh, Vaughan Williams một nhân vật chủ chốt.
    • Ralph Vaughan Williams was a leading figure in the English folk revival. (Ralph Vaughan Williams một nhân vật hàng đầu trong phong trào phục hưng nhạc dân gian Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
ralph vaughan williams
A conductor leads an orchestra in a performance of a Ralph Vaughan Williams composition.