ralph waldo emerson
Danh từ riêng: - Ralph Waldo Emerson (1803–1882) là một nhà văn, nhà thơ, và nhà triết học người Mỹ, được biết đến như một nhà lãnh đạo tiêu biểu của phong trào thuyết siêu nghiệm (transcendentalism). Ông nổi tiếng với các bài luận và bài thơ đề cao chủ nghĩa cá nhân, tự lực, và sự kết nối giữa con người với thiên nhiên.
- (Ralph Waldo Emerson là một nhà lãnh đạo tiêu biểu của thuyết siêu nghiệm.)
- (Nhiều bài luận của Ralph Waldo Emerson, chẳng hạn như "Tự Lực," vẫn được đọc rộng rãi ngày nay.)
"Emersonian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tư tưởng của Ralph Waldo Emerson.
- Her philosophy of life is deeply Emersonian. (Triết lý sống của cô ấy mang đậm tư tưởng Emerson.)
"Thuyết Emerson" (cụm từ không chính thức): dùng để chỉ các ý tưởng về tự lực, chủ nghĩa cá nhân, và sự hòa hợp với thiên nhiên.
- The concept of self-reliance is a core part of Emersonianism. (Khái niệm tự lực là một phần cốt lõi của thuyết Emerson.)
Emersonian (adj): liên quan đến Emerson hoặc tư tưởng của ông.
- The Emersonian idea of trusting oneself is powerful. (Ý tưởng Emerson về việc tin tưởng bản thân thật mạnh mẽ.)
Transcendentalism (n): thuyết siêu nghiệm, phong trào triết học mà Emerson dẫn đầu.
- Nhà tư tưởng Mỹ: American thinker (trong bối cảnh lịch sử).
- Nhà thơ Mỹ: American poet (khi nhấn mạnh vào tác phẩm thơ của ông).
"Emerson's essays": các bài luận của Emerson, thường được coi là tác phẩm kinh điển về triết học và văn học.
- Emerson's essays are a must-read for anyone interested in American literature. (Các bài luận của Emerson là điều bắt buộc phải đọc đối với bất kỳ ai quan tâm đến văn học Mỹ.)
"The Emerson effect": ảnh hưởng của tư tưởng Emerson đối với văn hóa và triết học.
- The Emerson effect can be seen in the works of later writers like Henry David Thoreau. (Ảnh hưởng của Emerson có thể thấy trong các tác phẩm của các nhà văn sau này như Henry David Thoreau.)
"To be an Emersonian": trở thành người theo tư tưởng của Emerson, đặc biệt là về sự tự lực.
- He is a true Emersonian, always trusting his own instincts. (Anh ấy là một người theo Emerson thực thụ, luôn tin tưởng vào bản năng của mình.)
"Emerson's shadow": bóng dáng của Emerson, dùng để chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông.
- Modern American thought still lives in Emerson's shadow. (Tư tưởng Mỹ hiện đại vẫn sống dưới bóng dáng của Emerson.)