ram down
Động từ (cụm động từ): - Nhồi nhét, dạy bằng cách lặp đi lặp lại: "ram down" có nghĩa là ép buộc ai đó học thuộc hoặc tiếp thu một điều gì đó thông qua sự lặp đi lặp lại và cường điệu, thường mang tính áp đặt. - Đập mạnh, đâm mạnh vào: "ram down" cũng chỉ hành động va chạm hoặc đập vào một vật gì đó với lực mạnh, như dùng búa tạ đập vào cửa.
Nghĩa 1 (nhồi nhét kiến thức):
- The teacher rammed down the grammar rules until the students could recite them in their sleep. (Giáo viên nhồi nhét các quy tắc ngữ pháp cho đến khi học sinh có thể đọc thuộc lòng chúng trong giấc ngủ.)
- He tried to ram down his political views on everyone at the party. (Anh ta cố gắng nhồi nhét quan điểm chính trị của mình vào mọi người tại bữa tiệc.)
Nghĩa 2 (đập mạnh):
- The protesters rammed down the barricade with a battering ram. (Những người biểu tình đã đập mạnh vào rào chắn bằng một cây đâm xà.)
- She rammed down the nail with a heavy hammer. (Cô ấy đóng mạnh chiếc đinh bằng một cái búa nặng.)
"Ram something down someone's throat": Ép buộc ai đó chấp nhận hoặc tin vào một điều gì đó một cách thô bạo.
- The manager rammed down the new policy on the employees without any discussion. (Người quản lý đã ép buộc chính sách mới vào nhân viên mà không có bất kỳ cuộc thảo luận nào.)
"Ram down someone's door": Đập cửa nhà ai đó một cách dữ dội (thường để đòi hỏi hoặc gây áp lực).
- Debt collectors rammed down his door when he failed to pay. (Những người đòi nợ đã đập cửa nhà anh ta khi anh ta không trả nợ.)
Ram (động từ): đâm, húc, nhồi.
- The car rammed into the wall. (Chiếc xe húc vào tường.)
Rammer (danh từ): dụng cụ để đập, nhồi (như búa, đầm).
- He used a rammer to compact the soil. (Anh ta dùng một cái đầm để nén chặt đất.)
- Nhồi nhét kiến thức: (luyện tập), (nhồi nhét), (ép ăn, nghĩa bóng).
- Đập mạnh: (đập), (đóng búa), (đập liên hồi).
Ram into: đâm vào, va chạm mạnh.
- The truck rammed into the tree. (Chiếc xe tải đâm vào cây.)
Ram through: thông qua một cách vội vã hoặc cưỡng ép (thường về luật hoặc chính sách).
- The government rammed through the bill without proper debate. (Chính phủ đã thông qua dự luật một cách vội vã mà không có tranh luận đúng đắn.)
- Ram it down someone's throat (nhồi nhét vào cổ họng ai đó): ép buộc ai đó chấp nhận một quan điểm hoặc ý kiến một cách thô bạo.
- Stop ramming your opinions down my throat! (Đừng nhồi nhét ý kiến của anh vào cổ họng tôi nữa!)