ram home

Định nghĩa

Động từ: Ram home có nghĩa nhấn mạnh một cách rõ ràng cố gắng thuyết phục ai đó về một điều đó, thường bằng cách lặp đi lặp lại hoặc dùng lẽ mạnh mẽ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tranh luận, giảng dạy, hoặc khi muốn ai đó hiểu thấu đáo một ý tưởng hoặc lập luận.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học bằng cách đưa ra nhiều dụ.)
  • (Anh ấy đã nhấn mạnh quan điểm của mình trong cuộc họp cho đến khi mọi người đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ram home a message: Nhấn mạnh một thông điệp.
    • The advertisement rammed home the message that safety comes first. (Quảng cáo đã nhấn mạnh thông điệp rằng an toàn trên hết.)
  • Ram home an argument: Làm một lập luận.
    • She rammed home her argument with statistics and facts. ( ấy đã làm lập luận của mình bằng số liệu thống sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ram home một cụm động từ (phrasal verb) cố định, không biến thể dạng từ loại khác. Tuy nhiên, có thể dùng ram (động từ) riêng lẻ với nghĩa "đâm, đập mạnh" nhưng không mang nghĩa nhấn mạnh.
  • Ram home không dạng danh từ hoặc tính từ.
Từ đồng nghĩa
  • Drive home: Nhấn mạnh, làm cho rõ ràng.
    • He drove home the need for change. (Anh ấy đã nhấn mạnh sự cần thiết của sự thay đổi.)
  • Emphasize: Nhấn mạnh.
    • The speaker emphasized the key points. (Diễn giả đã nhấn mạnh các điểm chính.)
  • Impress upon: Gây ấn tượng mạnh, thuyết phục.
    • I tried to impress upon them the urgency of the situation. (Tôi đã cố gắng gây ấn tượng với họ về tính cấp bách của tình huống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ram home cụm động từ duy nhất có nghĩa này. Không phrasal verbs nào khác cùng gốc "ram" mang nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Ram something down someone's throat: Nhồi nhét ý kiến vào đầu ai đó (mang nghĩa tiêu cực, ép buộc).
    • Stop ramming your opinions down my throat! (Đừng nhồi nhét ý kiến của anh vào đầu tôi nữa!)
  • Make a point: Đưa ra một quan điểm (nhẹ nhàng hơn "ram home").
    • She made a point about the budget. ( ấy đã đưa ra một quan điểm về ngân sách.)