ram rám
Định nghĩa
Tính từ (cũng có thể dùng như động từ): - Có màu hơi nâu hoặc vàng sẫm, thường do tiếp xúc với nắng hoặc thời gian: "ram rám" chỉ trạng thái da hoặc bề mặt vật thể bị sạm màu một phần, không đều, thường xuất hiện sau khi phơi nắng hoặc để lâu ngày. - Hơi khô và giòn, có cảm giác sần sùi: Trong một số ngữ cảnh, "ram rám" mô tả bề mặt không còn mịn màng, có độ nhám nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Da cô ấy bị sạm nắng nhẹ, không đều màu.)
- (Bánh mì bị khô và cứng bề mặt.)
- (Da sạm màu vì phơi nắng thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ram rám nắng": trạng thái da bị sạm nhẹ do ánh nắng, không cháy nắng hoàn toàn.
- Sau buổi dã ngoại, mặt cậu bé ram rám nắng trông khỏe khoắn. (Da mặt bị sạm nắng nhưng vẫn đẹp, tự nhiên.)
"ram rám tay": tay bị khô ráp, thường do làm việc nặng hoặc tiếp xúc hóa chất.
- Đôi tay ram rám của thợ xây là dấu hiệu của lao động chăm chỉ. (Tay bị sần sùi, mất độ mịn.)
Biến thể và từ gần giống
Rám (tính từ): sạm màu, thường do nắng.
- Da rám nắng. (Da bị sạm đều do phơi nắng.)
Ram (tính từ, ít dùng): khô, giòn, thường nói về bánh mì hoặc vỏ bánh.
- Bánh mì ram. (Bánh mì khô giòn.)
Rám nắng (tính từ ghép): sạm màu do nắng, thường mang nghĩa tích cực (khỏe khoắn).
- Làn da rám nắng trông rất khỏe. (Da sạm nắng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Sạm: màu tối hơn bình thường, thường do nắng hoặc thời gian.
- Da sạm đi sau mùa hè. (Da trở nên tối màu.)
- Khô ráp: bề mặt không mịn, có độ nhám.
- Tay khô ráp vì rửa bát nhiều. (Tay mất độ ẩm, sần sùi.)
- Ngả màu: chuyển sang màu khác, thường là vàng hoặc nâu.
- Tờ giấy ngả màu theo thời gian. (Giấy cũ chuyển sang màu vàng.)
Thành ngữ liên quan
- Ram rám như bánh mì khô: mô tả bề mặt khô cứng, không còn độ ẩm.
- Cái bánh này ram rám như bánh mì khô, chẳng ai muốn ăn. (Bánh bị khô cứng, mất ngon.)