ram's horn

ram's horn

A ram's horn cactus blooms in the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sừng cừu đực: "ram's horn" chỉ chiếc sừng của con cừu đực (ram), thường hình cong xoắn đặc trưng.
    • Loài cây sừng cừu: Trong thực vật học, "ram's horn" tên gọi phổ biến của một loài cây hàng năm nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ đến Mexico, với hoa lớn màu trắng hoặc hơi vàng, đốm tía mỏ cong dài.
dụ sử dụng
  • (Sừng cừu đực thường được dùng làm nhạc cụ gọi là shofar trong truyền thống Do Thái.)
  • (Cây sừng cừu nở hoa vào mùa với những bông hoa vàng nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ram's horn" (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để chỉ hình dáng xoắn ốc hoặc cong như sừng cừu.
    • The path twisted like a ram's horn through the mountains. (Con đường uốn lượn như sừng cừu xuyên qua những ngọn núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Horn (n): sừng (nói chung).
    • The goat has long horns. (Con sừng dài.)
  • Ram (n): cừu đực.
    • The ram is protecting its flock. (Con cừu đực đang bảo vệ đàn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Shofar: sừng cừu dùng trong nghi lễ Do Thái.
  • Proboscis flower: tên gọi khác của loài cây sừng cừu trong thực vật học (do hoa mỏ dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "ram's horn". Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm "to blow the ram's horn" (thổi sừng cừu).
    • He blew the ram's horn to announce the festival. (Anh ấy thổi sừng cừu để thông báo lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
  • "Blow one's own horn": khoe khoang, tự đề cao (không liên quan trực tiếp nhưng cùng từ "horn").
    • He is always blowing his own horn about his achievements. (Anh ấy luôn khoe khoang về thành tích của mình.)