ramachandra

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rama-chandra: Một vị anh hùng trong thần thoại Hindu, được coi một hóa thân (avatar) của thần Vishnu. Rama-chandra nhân vật trung tâm trong sử thi Ramayana, nổi tiếng với lòng dũng cảm, đức hạnh sự tận tụy.

dụ sử dụng
  • (Sử thi Ramayana kể về cuộc lưu đày của Rama-chandra cuộc chiến của ông với vua quỷ Ravana.)
  • (Các tín đồ tôn thờ Rama-chandra như một biểu tượng của chính nghĩa đức hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramachandra as an incarnation of Vishnu": Trong Ấn Độ giáo, Rama-chandra hóa thân thứ bảy của thần Vishnu, xuất hiện để tiêu diệt cái ác khôi phục lại trật tự vũ trụ (dharma).
    • In Hindu theology, Ramachandra is often cited as a model of dharma, or righteous living. (Trong thần học Hindu, Rama-chandra thường được nhắc đến như một hình mẫu của dharma, hay lối sống chính trực.)
Biến thể từ gần giống
  • Rama (danh từ riêng): Một dạng rút gọn của Ramachandra, thường dùng trong các bài thánh ca văn bản tôn giáo.
    • The name Rama is chanted in many Hindu prayers. (Tên gọi Rama được tụng niệm trong nhiều lời cầu nguyện Hindu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vishnu's avatar: Hóa thân của thần Vishnu (dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Hero of Ramayana: Anh hùng của sử thi Ramayana (dùng trong ngữ cảnh văn học).
Các cụm từ liên quan
  • "Ramachandra's exile": Cuộc lưu đày của Rama-chandra, đề cập đến khoảng thời gian 14 năm ông sống trong rừng như một phần của câu chuyện Ramayana.

    • The story of Ramachandra's exile teaches lessons about patience and duty. (Câu chuyện về cuộc lưu đày của Rama-chandra dạy những bài học về sự kiên nhẫn bổn phận.)
  • "Ramachandra's bow": Cây cung của Rama-chandra, một biểu tượng trong thần thoại, thường gắn liền với sức mạnh sự bảo vệ.

    • The breaking of Ramachandra's bow is a key event in the Ramayana. (Việc bẻ gãy cây cung của Rama-chandra một sự kiện quan trọng trong Ramayana.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ramachandra's devotion": Lòng tận tụy của Rama-chandra, thường được dùng để chỉ sự trung thành tuyệt đối với nghĩa vụ gia đình.
    • His loyalty to his father was like Ramachandra's devotion, unwavering and pure. (Lòng trung thành của anh ấy với cha mình giống như sự tận tụy của Rama-chandra, không dao động thuần khiết.)