ramalina

ramalina

A ramalina grows on the bark of an old oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại địa y cây bụi: "ramalina" chỉ một chi địa y thuộc họ Usneaceae, dạng tản (thallus) dẹt, thường mọc trên cành cây hoặc đá. Đây loại địa y cây bụi, phát triển thành từng chùm hoặc dải dài.
dụ sử dụng
  • (Loại ramalina mọc rất nhiều trên vỏ cây sồi già trong khu rừng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu ramalina để hiểu về chất lượng không khí nhạy cảm với ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramalina as a bioindicator": ramalina được sử dụng như một chỉ thị sinh học để đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường, đặc biệt không khí.
    • The presence of ramalina in urban areas indicates low levels of sulfur dioxide. (Sự hiện diện của ramalina trong khu vực đô thị cho thấy mức độ lưu huỳnh dioxide thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramalina sinensis (danh từ riêng): một loài cụ thể trong chi ramalina, thường được tìm thấychâu Á.
  • Ramalina fastigiata (danh từ riêng): một loài ramalina phổ biếnchâu Âu, dạng chùm đứng.
Từ đồng nghĩa
  • Địa y cành: tên gọi chung cho các loại địa y dạng cây bụi, nhưng không chính xác bằng "ramalina" về mặt phân loại học.
  • Lichens fruticose: (tiếng Latin) địa y cây bụi, bao gồm cả ramalina.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ramalina" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ramalina" từ này chủ yếu được dùng trong sinh học sinh thái học.

Từ chứa "ramalina"