ramble on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Nói hoặc viết dài dòng, lan man, không trọng tâm: "ramble on" diễn tả hành động tiếp tục nói hoặc viết một cách rời rạc, không mạch lạc, thường làm người nghe/đọc cảm thấy nhàm chán hoặc khó theo dõi.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã nói lan man hàng giờ về tuổi thơ của mình.)
  • (Giáo sư đã giảng bài dài dòng, khiến việc tập trung trở nên khó khăn.)
  • ( ấy viết lan man trong bài luận không bao giờ đi đến kết luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ramble on about something": nói/viết lan man về một chủ đề cụ thể.
    • He rambled on about his travel stories until everyone fell asleep. (Anh ấy nói lan man về những câu chuyện du lịch của mình cho đến khi mọi người ngủ gật.)
  • "ramble on endlessly": nói/viết không ngừng nghỉ.
    • The politician rambled on endlessly, avoiding the real question. (Chính trị gia đó nói lan man không ngừng, tránh câu hỏi thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Ramble (động từ): đi dạo, nói lan man (không "on").
    • We went for a ramble in the woods. (Chúng tôi đi dạo trong rừng.)
  • Rambling (tính từ): dài dòng, lan man (dùng để mô tả lời nói hoặc văn bản).
    • His rambling speech bored the audience. (Bài phát biểu lan man của anh ấy làm khán giả chán.)
Từ đồng nghĩa
  • Drone on: nói đều đều, nhàm chán.
    • The speaker droned on about the same topic. (Diễn giả nói đều đều về cùng một chủ đề.)
  • Go on: tiếp tục nói (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • She went on and on about her problems. ( ấy cứ nói mãi về vấn đề của mình.)
  • Waffle on: nói dài dòng, vô nghĩa (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • He waffled on without saying anything important. (Anh ấy nói dài dòng không nói quan trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rattle on: nói nhanh liên tục, thường không quan tâm đến người nghe.
    • She rattled on about her day without pausing. ( ấy nói liên tục về ngày của mình không ngừng lại.)
  • Babble on: nói lảm nhảm, không rõ ràng.
    • The old man babbled on in his sleep. (Ông già lảm nhảm trong giấc ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Beat a dead horse: cố gắng thuyết phục về một vấn đề đã được giải quyết (gần nghĩa với việc nói lan man không cần thiết).
    • Stop rambling on about the budget; you're beating a dead horse. (Đừng nói lan man về ngân sách nữa; anh đang lãng phí thời gian đấy.)
ramble on
He tends to ramble on about his garden.