ramblingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách dài dòng, lan man, không mạch lạc, thường là khi nói hoặc viết.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nói một cách lan man về những chuyến đi của mình, nhảy từ câu chuyện này sang câu chuyện khác mà không có bất kỳ sự kết nối rõ ràng nào.)
- (Ông già kể lại tuổi trẻ của mình một cách dài dòng, thường quên mất những gì ông vừa nói.)
Cách sử dụng nâng cao
"to speak ramblingly": nói một cách lộn xộn, không có trật tự.
- The professor spoke ramblingly, making it hard for students to follow his lecture. (Giáo sư nói một cách lộn xộn, khiến sinh viên khó theo dõi bài giảng của ông.)
"to write ramblingly": viết một cách lan man, thiếu trọng tâm.
- She wrote ramblingly in her diary, pouring out every thought without editing. (Cô ấy viết một cách lan man trong nhật ký, trút hết mọi suy nghĩ mà không chỉnh sửa.)
Biến thể và từ gần giống
Rambling (tính từ): có tính chất lan man, dài dòng.
- His rambling speech bored the audience. (Bài phát biểu lan man của anh ấy khiến khán giả chán ngán.)
Rambler (danh từ): người nói hoặc viết lan man; cũng có thể chỉ người thích đi dạo.
- He is a known rambler at parties, always telling long, pointless stories. (Anh ấy là một người nói lan man nổi tiếng trong các bữa tiệc, luôn kể những câu chuyện dài vô nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Incoherently: một cách không mạch lạc, khó hiểu.
- Disjointedly: một cách rời rạc, thiếu kết nối.
- Discursively: một cách dài dòng, lạc đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rambling on: tiếp tục nói một cách lan man.
- He rambled on for hours about his childhood. (Anh ấy nói lan man hàng giờ về thời thơ ấu của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To go off on a tangent: đột nhiên chuyển sang chủ đề khác một cách không liên quan.
- She was explaining the project, but she went off on a tangent and started talking about her dog. (Cô ấy đang giải thích dự án, nhưng cô ấy đã lạc đề và bắt đầu nói về con chó của mình.)